Danh sách Ban chấp hành Công đoàn nhiệm kỳ 2017 - 2022

Danh sách Ban chấp hành Công đoàn nhiệm kỳ 2017 - 2022

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 07

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

Bài kiểm tra 45 phút các môn, qua các năm

Bài kiểm tra 45 phút các môn, qua các năm

 

Phân công giáo viên coi kiểm tra tập trung tuần 7

Phân công giáo viên coi kiểm tra tập trung tuần 7

 

Kiểm tra tập trung tuần 7

Ngày tập trung kiểm tra: thứ 7, ngày 21/10/2017

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 06

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 06.

 

Kết quả thi học sinh giỏi cấp tỉnh khối 12 THPT, năm học 2017 - 2018

Kết quả thi học sinh giỏi cấp tỉnh khối 12 THPT, năm học 2017 - 2018

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 06

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 05

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 05.

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 12

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 12

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 11

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 11

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 10

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 10

 

Kế hoạch tuần kiểm tra 15 phút và 45 phút, học kỳ I, năm học 2017 - 2018

Kế hoạch tuần kiểm tra 15 phút và 45 phút, học kỳ I, năm học 2017 - 2018

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 05

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 04

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 04.

 

Danh sách học sinh dự thi HS giỏi vòng tỉnh lớp 12 THPT, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh dự thi HS giỏi vòng tỉnh lớp 12 THPT, năm học 2017 - 2018

 
Trang web của nhà trường tạm dừng hoạt động để nâng cấp......

Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 12, năm học 2017 - 2018

Đăng lúc: Thứ ba - 27/06/2017 22:55 - Người đăng bài viết: thayvinh
Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 12, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 12, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 12, năm học 2017 - 2018
- Đã hết thời hạn đăng ký học theo lớp KHTN hay KHXH. Những HS chưa đăng ký, nhà trường sẽ xếp lớp ngẫu nhiên.
- Nếu có sai sót, HS gặp thầy Vĩnh để điều chỉnh trước ngày 07/7/2017.


SỐ LIỆU CẬP NHẬT ĐẾN NGÀY 01/7/2017

1. LỚP 11A1, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Nguyễn Duy Anh 11A1     7.8 Khá Tốt TN T, L, H  
2 Nguyễn Kim Anh 11A1 x   8.0 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
3 Lương Trần Tú Anh 11A1 x   7.8 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
4 Lê Quốc Ca 11A1     6.7 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
5 Phạm Thành Danh 11A1     7.4 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
6 Võ Thị Dậm 11A1 x   8.0 Giỏi Tốt TN  T, L, H   
7 Đinh Ngọc Thùy Dương 11A1 x   7.3 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
8 Đoàn Trọng Đại 11A1     6.9 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
9 Đỗ Khánh Huy 11A1     6.6 TB Tốt TN T, L, H  
10 Võ Quang Huy 11A1     7.6 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
11 Nguyễn Sông Hương 11A1 x   7.9 Khá Tốt      
12 Tạ Quốc Khang 11A1     8.0 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
13 Ngô Kiều Kiều 11A1 x   8.6 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
14 Nguyễn Mộng Kiều 11A1 x   7.4 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
15 Võ Thị Mai 11A1 x   7.6 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
16 Châu Hải My 11A1 x   7.8 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
17 Đặng Phương Nam 11A1     6.6 TB Tốt TN T, L, H, SI  
18 Nguyễn Thanh Ngân 11A1 x   7.6 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
19 Ngô Bích Nhiên 11A1 x   7.4 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
20 Lê Đại Phát 11A1     7.2 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
21 Kim Văn Phước 11A1     7.6 Khá Tốt TN T, L, H  
22 Nguyễn Chí Quyển 11A1     7.9 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
23 Dương Châu Tần 11A1     7.1 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
24 Nguyễn Phương Thảo 11A1 x   8.0 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
25 Lê Trường Thịnh 11A1     6.4 TB Khá TN T, L, H  
26 Nguyễn Ngọc Thúy 11A1 x   6.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
27 Lý Bích Tiên 11A1 x   7.4 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
28 Đỗ Văn Tiến 11A1     6.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
29 Nguyễn Phương Việt Tiến 11A1     7.1 Khá Tốt TN T, L, H  
30 Trần Thảo Trâm 11A1 x   7.2 Khá Tốt TN T, L, H  
31 Tiêu Phú Trung 11A1     6.5 TB Tốt      
32 Huỳnh Thiện Trung 11A1     6.9 Khá Tốt TN T, L, H  
33 Đinh Văn Trường 11A1     7.6 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
34 Võ Thị Vạn 11A1 x   8.2 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
35 Huỳnh Quốc Viên 11A1     8.1 Giỏi Tốt TN T, H, SI  
36 Nguyễn Thị Như Ý 11A1 x   8.8 Giỏi Tốt TN    
37 Tạ Kim Yến 11A1 x   7.5 Khá Tốt TN T, L, H  

2. LỚP 11A2, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Phạm Lan Anh 11A2 x   8.4 Giỏi Tốt TN T, L, H  
2 Đỗ Nhựt Anh 11A2     5.4 Yếu Yếu      
3 Huỳnh Phương Anh 11A2 x   7.5 Khá Tốt TN T, L, H  
4 Lý Thu Cúc 11A2 x   7.6 Khá Tốt TN T, L, H  
5 Phạm Khánh Duy 11A2     7.0 Khá Tốt TN L, H, SU  
6 Vũ Tấn Đạt 11A2     6.9 Khá Tốt XH T, V, AV  
7 Đặng Tiểu Đoan 11A2 x   8.7 Giỏi Tốt TN T, L, H  
8 Đoàn Thu Hà 11A2 x   7.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
9 Nguyễn Phạm Hiếu Hân 11A2 x   7.5 Khá Tốt TN T, L, H  
10 Lương Ngọc Hiển 11A2     7.9 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
11 Nghị Trung Hiếu 11A2     7.0 Khá Tốt TN T, L, H  
12 Huỳnh Phước Hiệu 11A2     8.9 Giỏi Tốt TN T, L, H  
13 Trần Khánh Hoài 11A2     6.7 TB Tốt TN T, L, H  
14 Nguyễn Văn Hùng 11A2     7.3 Khá Tốt TN T, L, H  
15 Nguyễn Như Huỳnh 11A2 x   8.4 Giỏi Yếu TN T, H, SI  
16 Nguyễn Thị Như Huỳnh 11A2 x   7.0 TB Yếu XH    
17 Lâm Tú Khanh 11A2 x   7.0 TB Tốt XH T, SU, Đ  
18 Tô Quốc Khánh 11A2     7.8 Khá Tốt TN T, L, H  
19 Trương Chí Kiên 11A2     8.0 Khá Tốt TN T, L, H  
20 Lâm Chí Linh 11A2     6.4 TB Tốt TN    
21 Phan Nhật Linh 11A2     8.5 Giỏi Tốt TN T, L, H  
22 Huỳnh Trọng Nhân 11A2     6.7 Khá Tốt TN    
23 Trần Tùng Nhân 11A2     6.2 TB Tốt TN    
24 Trần Quang Nhật 11A2     8.7 Giỏi Tốt TN T, H, SI  
25 Huỳnh Yến Nhi 11A2 x   7.9 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
26 Lê Thị Huỳnh Như 11A2 x   7.9 Khá Tốt TN T, L, H  
27 Phạm Ngọc Phước 11A2 x   7.7 Khá Tốt XH T, V, AV  
28 Ngô Thị Diễm Quỳnh 11A2 x   7.7 Khá Tốt TN T, L, H  
29 Tạ Mạnh Quỳnh 11A2 x   7.6 Khá Tốt TN T, L, H  
30 Lâm Ngọc Thiện 11A2     6.3 TB Tốt XH    
31 Lê Ngọc Thuận 11A2     7.4 Khá Tốt TN T, L, H  
32 Phan Diểm Thúy 11A2 x   7.6 Khá Tốt TN T, L, H  
33 Nguyễn Anh Thư 11A2 x   7.3 TB Tốt XH T, V, AV  
34 Dương Huỳnh Trân 11A2 x   7.7 Khá Tốt TN T, H, SI  
35 Lâm Mỹ Trân 11A2 x   7.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
36 Trương Hải Tứ 11A2     6.3 TB Tốt TN  T, L, H   
37 Trần Thị Thanh Vân 11A2 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
38 Nguyễn Hoàng Vủ 11A2     7.0 Khá Tốt TN T, L, H  

3. LỚP 11A3, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Trần Long Đông Anh 11A3     6.4 TB Tốt XH SU, Đ  
2 Nguyễn Hồng Anh 11A3     7.5 Khá Tốt TN T, H, SI  
3 Nguyễn Thị Tố Anh 11A3 x   8.1 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
4 Lê Công Danh 11A3     7.3 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
5 Huỳnh Quốc Danh 11A3     6.4 TB Tốt TN    
6 Trần Thị Khánh Duy 11A3 x   7.6 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
7 Đinh Mộng Thùy Dương 11A3 x   8.7 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
8 Đỗ Dương Tâm Đăng 11A3     9.0 Giỏi Tốt TN T, L, H  
9 Nguyễn Văn Đoàn 11A3     8.5 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
10 Dương Phú Gia 11A3     8.1 Giỏi Tốt TN T, L, H  
11 Đoàn Ngọc Hằng 11A3 x   8.6 Giỏi Tốt TN T, L, AV  
12 Lưu Thy Huyền 11A3 x   8.7 Giỏi Tốt TN T, L, AV  
13 Phan Nguyễn Duy Khang 11A3     7.4 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
14 Lâm Lê Vĩ Khang 11A3     7.6 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
15 Nguyễn Trung Kiên 11A3     7.0 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
16 Lâm Minh Kiệt 11A3     6.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
17 Lê Thị Khánh Linh 11A3 x   7.8 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
18 Phạm Thị Mai Linh 11A3 x   7.5 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
19 Phan Thành Long 11A3     7.3 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
20 Nguyễn Văn Long 11A3     6.9 TB Tốt TN T, L, H, SI  
21 Nguyễn Hoàng Luân 11A3     7.3 Khá Tốt TN T, L, H  
22 Nguyễn Ngọc Xuân Mai 11A3 x   6.6 TB Tốt TN T, L, H, SI  
23 Trần Hoàng Mẫn 11A3     6.5 TB Khá TN T, L, H  
24 Ngô Kim Ngân 11A3 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
25 Đoàn Tú Ngoan 11A3 x   8.1 Giỏi Tốt TN T, L, H  
26 Huỳnh Thị Thảo Nguyên 11A3 x   8.1 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
27 Văn Công Nguyễn 11A3     7.1 TB Tốt TN T, L, H, SI  
28 Huỳnh Trọng Nhân 11A3     8.5 Giỏi Tốt      
29 Nguyễn Thị Thúy Nhiên 11A3 x   8.0 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
30 Phan Huỳnh Như 11A3 x   8.4 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
31 Trần Kim Phụng 11A3 x   8.6 Giỏi Tốt      
32 Phan Phạm Trọng Phương 11A3     6.6 TB Tốt XH T, V, AV  
33 Lâm Gia Thịnh 11A3     6.8 TB Tốt TN T, L, H, SI  
34 Nguyễn Anh Thư 11A3 x   7.7 Khá Tốt TN T, L, AV  
35 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 11A3 x   6.9 TB Tốt      
36 Văn Tú Trang 11A3 x   7.8 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
37 Nguyễn Ngọc Trâm 11A3 x   8.1 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
38 Nguyễn Thành Trí 11A3     7.2 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
39 Trần Thị Thẩm Tuyến 11A3 x   8.1 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
40 Trang Thu Uyên 11A3 x   8.5 Giỏi Tốt TN T, L, AV  
41 Huỳnh Như Ý 11A3 x   7.5 Khá Tốt TN T, L, H, SI  

4. LỚP 11A4, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Nguyễn Minh Anh 11A4 x   7.4 Khá Tốt TN T, H  
2 Đặng Ngọc Anh 11A4 x   6.8 TB Tốt TN    
3 Trần Liễu Nhựt Anh 11A4     8.2 Giỏi Tốt TN T, L, H, AV  
4 Nguyễn Phương Anh 11A4 x   9.1 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
5 Đỗ Ngọc Ánh 11A4 x   7.8 Khá Tốt TN T, H  
6 Hà Lâm Phương Dung 11A4 x   7.6 Khá Tốt TN    
7 Lý Hiếu Dương 11A4     8.1 Khá Tốt TN T, L, H  
8 Tô Vi Đal 11A4     7.6 Khá Tốt TN T, L, H, AV  
9 Tạ Trường Đạt 11A4     7.0 Khá Tốt TN T, L, H  
10 Huỳnh Hiểu Hân 11A4 x   8.0 Giỏi Tốt TN T, L, H  
11 Nguyễn Tuyết Kha 11A4 x   7.1 Khá Tốt TN    
12 Võ Văn Khánh 11A4     6.7 Khá Tốt TN T, L, H  
13 Đặng Trung Kiên 11A4     7.1 Khá Tốt TN T, L, H  
14 Cao Yến Linh 11A4 x   6.7 TB Tốt TN T, L, H  
15 Nguyễn Huỳnh Long 11A4     7.5 Khá Tốt TN T, L, H  
16 Mai Nhựt Long 11A4     6.8 TB Tốt TN T, L, H  
17 Huỳnh Phúc Lộc 11A4     8.4 Giỏi Tốt TN T, L, H  
18 Nguyễn Văn Lợi 11A4     7.7 Khá Tốt TN T, H, SI  
19 Mai Minh Mẩn 11A4     6.8 TB Tốt TN T, L, H  
20 Nguyễn Thành Minh 11A4     8.6 Giỏi Tốt TN T, L, H, AV  
21 Trần Như Mỳ 11A4 x   7.4 Khá Tốt TN T, L, H  
22 Nguyễn Phong Nam 11A4     7.3 Khá Tốt TN T, L, H  
23 Nguyễn Tuyết Ngân 11A4 x   7.2 Khá Tốt TN T, L, H  
24 Trần Ngô Vĩnh Nghi 11A4     6.7 TB Tốt TN T, L, H  
25 Phan Thảo Nguyên 11A4 x   7.8 Khá Tốt TN T, L, H  
26 Cao Tú Nguyên 11A4 x   6.7 Khá Tốt TN T, L, H  
27 Nguyễn Hiền Nhân 11A4     6.5 Khá Tốt  TN T, H, SI, AV   
28 Phan Trung Nhân 11A4     6.4 TB Tốt TN T, L  
29 Lý Hứa Nhiều 11A4 x   7.9 Khá Tốt TN T, H, SI  
30 Phạm Thị Tuyết Nhung 11A4 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, H  
31 Vương Quỳnh Như 11A4 x   7.7 Khá Tốt TN T, L, AV  
32 Hồng Quang Phương 11A4     7.9 Khá Tốt TN T, L, H  
33 Nguyễn Trường Sang 11A4     7.5 Khá Tốt TN T, L, H  
34 Trần Tấn Tài 11A4     7.2 Khá Tốt TN  T, L, H   
35 Điền Mạnh Thế 11A4     7.7 Khá Tốt TN T, L, H  
36 Nguyễn Chí Thiện 11A4     5.9 TB Tốt TN T, H, SI  
37 Lê Hữu Thịnh 11A4     7.3 Khá Tốt TN T, L, H  
38 Nguyễn Trọng Tính 11A4     7.7 Khá Tốt TN T, L, H  
39 Phan Thị Trúc 11A4 x   8.8 Giỏi Tốt TN T, H, SI  
40 Nguyễn Mộng Tuyền 11A4 x   8.1 Giỏi Tốt TN T, L, H  
41 Nguyễn Trần Thế Vinh 11A4     7.0 Khá Tốt TN T, L, H, AV  
42 Nguyễn Thị Xuân 11A4 x   7.7 Khá Tốt TN T, H, SI  

5. LỚP 11C1, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Bùi Thị Thúy An 11C1 x   7.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
2 Trần Phương Anh 11C1 x   6.2 TB Khá XH V, SU, Đ  
3 Nguyễn Cẩm Bình 11C1 x   7.6 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
4 Hồ Ngọc Châu 11C1 x   7.0 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
5 Nguyễn Kim Chi 11C1 x   6.0 TB Tốt XH V, SU, Đ  
6 Nguyễn Chí Công 11C1     6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
7 Phan Anh Duy 11C1 x   6.6 TB Khá XH V, SU, Đ  
8 Huỳnh Hồng Duyên 11C1 x   7.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
9 Phan Thị Đào 11C1 x   8.0 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
10 Nguyễn Tấn Đạt 11C1     7.5 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
11 Lý Ngọc Hà 11C1 x   8.5 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
12 Vũ Ngọc Hải 11C1     6.3 TB Tốt XH V, SU, Đ  
13 Phạm Hiểu Hân 11C1 x   6.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  
14 Trần Tố Hân 11C1 x   7.1 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
15 Trương Ngọc Huyền 11C1 x   6.8 TB Tốt      
16 Đặng Duy Khang 11C1     6.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  
17 Võ Hoàng Nam 11C1     6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
18 Phạm Thị Bích Ngân 11C1 x   7.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
19 Trần Trọng Nghĩa 11C1     6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
20 Nguyễn Cẩm Nhân 11C1 x   8.6 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
21 Phạm Thị Phan Nhi 11C1 x   8.2 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ, T, AV  
22 Lý Tuyết Nhi 11C1 x   8.3 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
23 Lê Văn Nhớ 11C1     8.3 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
24 Huỳnh Như Phượng 11C1 x   7.4 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
25 Phạm La Ty Sắc 11C1     6.2 TB Tốt TN T, L, H  
26 Võ Duy Thanh 11C1     6.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
27 Nguyễn Ngọc Thệ 11C1 x   7.7 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
28 Nguyễn Diễm Thi 11C1 x   6.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
29 Nguyễn Thị Việt Tiên 11C1 x   7.4 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
30 Lâm Thị Bé Tiến 11C1 x   6.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
31 Đoàn Ngọc Trâm 11C1 x   7.0 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
32 Kiều Huyền Trân 11C1 x   6.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
33 Lâm Ánh Tuyết 11C1 x   6.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
34 Hồ Nguyễn Ánh Tuyết 11C1 x   8.4 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
35 Trương Tô Kim Tứ 11C1 x   6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
36 Huỳnh Lâm Uyên 11C1 x   8.5 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
37 Nguyễn Lê Đình Văn 11C1     6.5 TB Tốt XH T, V, AV  
38 Nguyễn Thị Thanh Vân 11C1 x   6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
39 Nguyễn Khánh Vương 11C1 x   6.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  

6. LỚP 11C2, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Trần Hữu An 11C2     6.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  
2 Nguyễn Thúy An 11C2 x   8.1 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
3 Tạ Công Bằng 11C2     7.4 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
4 Nguyễn Anh Duy 11C2     5.9 TB Tốt XH V  
5 Nguyễn Thị Đào 11C2 x   6.6 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
6 Cao Hải Đăng 11C2     7.8 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
7 Nguyễn Công Đoàn 11C2     7.0 Khá Tốt TN T, L, H  
8 Nguyễn Quỳnh Giao 11C2 x   6.9 TB Tốt TN T, H, SI  
9 Dư Như Huỳnh 11C2 x   6.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
10 Lâm Dương Khan 11C2     7.7 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
11 Nguyễn Thị Linh 11C2 x   7.2 TB Tốt XH SU  
12 Huỳnh Nhật Long 11C2     6.7 TB Tốt XH    
13 Chung Thanh Nam 11C2     7.3 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
14 Võ Kim Ngân 11C2 x   6.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
15 Nguyễn Thảo Nguyên 11C2 x   7.4 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
16 Nguyễn Trọng Nguyễn 11C2     6.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
17 Lâm Tuyết Nhi 11C2 x   6.2 TB Yếu XH V, SU, Đ  
18 Phù Thị Thiên Như 11C2 x   7.5 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
19 Nguyễn Minh Nhựt 11C2     7.6 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
20 Trần Kim Phụng 11C2 x   7.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
21 Huỳnh Trần Phước 11C2     8.8 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
22 Trương Thị Kim Quyên 11C2 x   6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
23 Cao Quốc Thái 11C2     7.7 Khá Tốt TN T, L, H  
24 Lê Thị Phương Thảo 11C2 x   7.1 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
25 Lê Hữu Thiện 11C2     7.0 TB Tốt XH V, SU, Đ  
26 Trịnh Thị Thình 11C2 x   7.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
27 Ngô Anh Thư 11C2 x   7.4 TB Tốt TN T, L, H  
28 Trần Thị Hoàng Thương 11C2 x   7.7 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
29 Trịnh Hồng Thương 11C2 x   6.7 TB Tốt      
30 Đỗ Cẩm Tiên 11C2 x   7.1 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
31 Bùi Trung Tín 11C2     6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
32 Lê Hữu Tình 11C2     7.7 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
33 Huỳnh Bích Trâm 11C2 x   7.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
34 Huỳnh Ngọc Trâm 11C2 x   7.5 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
35 Võ Hồng Trân 11C2 x   6.7 TB Tốt TN T, L, H  
36 Trần Thảo Trân 11C2 x   6.9 TB Tốt TN T, H, SI  
37 Bùi Trúc Trinh 11C2 x   6.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
38 Lữ Kim Tuyền 11C2 x   7.3 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
39 La Thị Hà Vy 11C2 x   7.5 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
40 Nguyễn Ngọc Khánh Vy 11C2 x   6.8 TB Tốt XH Đ  
41 Nguyễn Thị Hồng Y 11C2 x   8.4 Giỏi Tốt TN T, L, H  

7. LỚP 11C3, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Nguyễn Bảo Anh 11C3     6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
2 Huỳnh Thị Thảo Anh 11C3 x   6.4 TB Tốt TN T, H, SI  
3 Thạch Vân Anh 11C3 x   6.4 TB Tốt      
4 Phan Thị Âu 11C3 x   7.0 TB Tốt XH    
5 Trần Thái Băng 11C3     8.5 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
6 Nguyễn Hồng Bi 11C3 x   7.0 TB Tốt XH V, SU, Đ  
7 Nguyễn Minh Chương 11C3     6.1 TB Tốt XH    
8 Nguyễn Khánh Duy 11C3     7.1 TB Tốt      
9 Lê Hải Dương 11C3     6.9 TB Khá      
10 Trần Thùy Dương 11C3 x   7.2 TB Tốt XH    
11 Lê Trân Em 11C3     6.3 TB Tốt XH    
12 Nguyễn Thị Ngọc Giao 11C3 x   6.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
13 Nguyễn Thị Kim Hà 11C3 x   6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
14 Trung Gia Hân 11C3 x   5.3 Yếu TB      
15 Lưu Lập Hòa 11C3     7.7 Khá Tốt      
16 Huỳnh Văn Kết 11C3     6.0 TB Khá XH V, SU, Đ  
17 Nguyễn Trần Ái Linh 11C3 x   5.9 TB Khá      
18 Hỏa Thị Phương Linh 11C3 x   7.1 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
19 Trương Diễm My 11C3 x   6.5 TB Tốt XH    
20 Nguyễn Hữu Nhân 11C3     6.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
21 Trần Thị Nhân 11C3 x   5.5 Yếu Khá XH  SU, Đ   
22 Sơn Hồng Nhi 11C3 x   8.9 Giỏi Tốt XH    
23 Trịnh Yến Nhi 11C3 x   7.2 Khá Tốt TN    
24 Huỳnh Vương Yến Nhi 11C3 x   7.2 Khá Tốt TN    
25 Lê Hồng Nhiên 11C3 x   8.1 Giỏi Tốt TN    
26 Lê Minh Nhựt 11C3     7.4 Khá Khá XH V, SU, Đ  
27 Lê Bảo Ninh 11C3     6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
28 Huỳnh Lăm Phong 11C3     7.8 Khá Tốt XH    
29 Vương Sĩ Phú 11C3     7.2 Khá Tốt XH    
30 Nguyễn Trần Thảo Phương 11C3 x   7.2 Khá Tốt      
31 Trần Thị Phượng 11C3 x   7.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
32 Nguyễn Thị Quyên 11C3 x   5.5 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
33 Trần Diễm Quỳnh 11C3 x   6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
34 Lê Thị Tặng 11C3 x   6.8 TB Tốt      
35 Lê Cẩm Tiên 11C3 x   6.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
36 Lê Thị Thảo Trang 11C3 x   6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
37 Võ Minh Trí 11C3     6.1 TB Tốt XH    
38 Nguyễn Thị Tuyết Trinh 11C3 x   6.8 TB Tốt XH    
39 Nguyễn Thị Cẩm Tú 11C3 x   8.5 Giỏi Tốt TN T, H, SI  
40 Nguyễn Lê Quang Vinh 11C3     8.4 Giỏi Tốt TN T, H, SI  
41 Đỗ Thanh Ngân 11C3 x   7.1 Khá Tốt XH V, SU, Đ  

8. LỚP 11D, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Phạm Ngọc Ánh 11D x   8.2 Giỏi Tốt TN T, V, AV, L  
2 Trần Nhựt Băng 11D x   8.5 Giỏi Tốt XH T, V, AV  
3 Bùi Thị Thùy Dung 11D x   7.0 TB Tốt  XH    
4 Nguyễn Thành Đạt 11D     7.8 Khá Tốt XH T, V, AV  
5 Lê Thị Khánh Hà 11D x   8.0 Khá Tốt XH T, V, AV  
6 Hồ Tuấn Khanh 11D     6.4 TB Tốt XH    
7 Lê Ngọc Linh 11D x   8.0 Khá Tốt TN T, L, H, AV  
8 Nguyễn Hữu Long 11D     8.0 Khá Tốt TN T, L, AV  
9 Lê Duy Luân 11D     7.4 Khá Tốt XH   T, V, AV  
10 Lâm Thị Bảo Ngọc 11D x   8.6 Giỏi Tốt XH T, V, AV  
11 Võ Thị Ngọc Nhãn 11D x   6.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ   
12 Trần Thị Mỹ Nhung 11D x   8.0 Khá Tốt TN T, L, H  
13 Phạm Thế Phương 11D     7.2 Khá Tốt      
14 Lâm Trí Thanh 11D     6.7 TB Tốt XH T, V, AV  
15 Phạm Thị Mai Thảo 11D x   7.8 Khá Tốt XH T, V, AV  
16 Cao Như Thảo 11D x   8.3 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
17 Lê Phước Thịnh 11D     8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
18 Võ Thị Kiều Trang 11D x   7.9 Khá Tốt TN T, L, H  
19 Trần Ngọc Xuân Tú 11D x   9.0 Giỏi Tốt TN T, V, AV, L  
20 Lâm Nguyễn Khả Vi 11D x   6.9 TB Tốt XH T, V, AV  
21 Trần Thị Thúy Vi 11D x   7.4 Khá Tốt XH T, V, AV  
22 Nguyễn Thúy Vy 11D x   7.3 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
23 Ngô An Xuyên 11D x   6.9 TB Tốt TN T, L, AV  

9. LỚP 11E1, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Nguyễn Thị Hoàng Anh 11E1 x   6.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
2 Nguyễn Trương Tiến Anh 11E1     5.8 TB Khá XH T, V, SU  
3 Phạm Xuân Ánh 11E1 x   5.9 TB Tốt XH V, SU, Đ   
4 Nguyễn Quốc Doanh 11E1     5.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
5 Nguyễn Thị Thúy Duy 11E1 x   6.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
6 Thái Hướng Dương 11E1 x   6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
7 Lê Minh Dương 11E1     6.0 TB Tốt XH T, V, SU  
8 Nguyễn Phú Dương 11E1     5.4 TB Khá XH V, SU, Đ  
9 Đinh Phước Hào 11E1     6.0 TB Tốt TN L, H, SI  
10 Nguyễn Kim Hằng 11E1 x   5.4 TB Khá XH V, SU, Đ  
11 Nguyễn Minh Hiếu 11E1     6.2 TB Tốt XH T, SU, Đ  
12 Phạm Minh Hiếu 11E1     4.9 Yếu Khá XH  V, SU, Đ   
13 Ninh Đức Hòa 11E1     6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
14 Bùi Chúc Huỳnh 11E1 x   6.1 TB Yếu      
15 Cao Vũ Kha 11E1     7.4 TB Tốt TN T, L, H  
16 Nguyễn Việt Khá 11E1     5.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  
17 Quách Duy Khang 11E1     6.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
18 Trần Duy Khương 11E1     6.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
19 Huỳnh Diễm Kiều 11E1 x   6.9 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
20 Châu Nhựt Linh 11E1     5.7 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
21 Nguyễn Đình Hoàng Long 11E1     6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
22 Nguyễn Các Los 11E1     6.2 TB Tốt XH    
23 Trịnh Trung Lượng 11E1     7.5 TB Tốt TN T, L, H  
24 Dương Diễm My 11E1 x   5.5 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
25 Nguyễn Hoàng Nam 11E1     6.2 TB Tốt      
26 Phạm Quốc Nam 11E1     6.7 TB Tốt XH SU, Đ  
27 Trần Thúy Ngân 11E1 x   5.7 TB Yếu XH V, SU, Đ  
28 Nguyễn Hoàng Nghị 11E1     5.7 Yếu Yếu      
29 Dương Trung Nguyên 11E1     7.2 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
30 Nguyễn Văn Phát 11E1     5.3 Yếu TB      
31 Nguyễn Văn Phú 11E1     6.0 TB Tốt XH V, SU, Đ  
32 Trương Thúy Quỳnh 11E1 x   6.7 TB Tốt XH SU, Đ, AV  
33 Chu Thế Tài 11E1     5.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
34 Hứa Mai Thi 11E1 x   8.2 Khá Tốt XH T, V, AV  
35 Nguyễn Thị Mỹ Tiên 11E1 x   6.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
36 Nguyễn Chí Toàn 11E1     8.6 Giỏi Tốt TN T, L, H  
37 Mai Huyền Trân 11E1 x   7.3 Khá Tốt XH    
38 Ngô Thị Thúy Vi 11E1 x   5.8 TB Tốt XH SU, Đ  
39 Nguyễn Đình Nguyên 11E1     6.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  

10. LỚP 11E2, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Nguyễn Đức Anh 11E2     7.9 Khá Tốt TN T, L, H  
2 Nguyễn Hoàng Anh 11E2     5.5 TB TB XH V, SU, Đ  
3 Nguyễn Công Danh 11E2     5.9 TB Tốt TN T, L, H  
4 Nguyễn Bảo Duy 11E2     6.0 TB Khá TN T, L, H  
5 Bùi Nguyễn Việt Dương 11E2     5.2 TB Khá XH V, AV  
6 Đỗ Thị Xuyến Em 11E2 x   6.0 TB Tốt XH V, SU, Đ  
7 Phạm Thị Ngọc Hân 11E2 x   8.0 Giỏi Tốt TN T, L, H  
8 Dương Minh Hiển 11E2     6.5 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
9 Lê Trung Hiếu 11E2     5.3 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
10 Bùi Lê Trung Hiếu 11E2     5.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
11 Trần Minh Kha 11E2     6.5 TB Tốt TN T, L, H  
12 Văn Thái Khang 11E2     5.7 TB Tốt TN T, L, H  
13 Trịnh Huỳnh Khiêm 11E2     6.1 TB Khá XH T, V, AV, SU, Đ  
14 Võ Hoàng Lăm 11E2     6.4 TB Tốt TN T, L, H  
15 Nguyễn Ái Linh 11E2 x   6.6 TB Tốt XH    
16 Lê Yến Linh 11E2 x   6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
17 Nguyễn Tài Lợi 11E2     5.4 Yếu Khá      
18 Bùi Nguyễn Ngọc Mai 11E2 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
19 Từ Triệu Mai 11E2 x   6.3 TB Tốt XH V, SU, Đ  
20 Huỳnh My 11E2 x   6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
21 Nguyễn Hồng Ngân 11E2 x   8.1 Khá Tốt XH T, V, AV  
22 Trần Thanh Ngân 11E2 x   7.0 TB Yếu XH V, SU, Đ  
23 Huỳnh Thanh Nguyên 11E2 x   6.9 Khá Tốt      
24 Huỳnh Trọng Nguyễn 11E2     6.9 Khá Tốt TN T, L, H  
25 Lữ Hồng Nhiên 11E2 x   6.0 TB Tốt XH V, SU, Đ  
26 Võ Bích Như 11E2 x   5.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
27 Thạch Thái Phong 11E2     6.2 TB Khá TN T, L, H  
28 Nguyễn Phúc 11E2     5.2 TB Khá      
29 Vũ Trần Vinh Quang 11E2     6.3 TB Tốt XH V, SU, Đ  
30 Nguyễn Hoàng Sang 11E2     6.7 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
31 Đỗ Trọng Sinh 11E2     6.3 TB Tốt XH V, SU, Đ  
32 Hồ Nhật Tân 11E2     5.6 TB Tốt      
33 Trương Chí Thanh 11E2     5.3 TB Tốt XH V, SU, Đ  
34 Bùi Thị Cẩm Thúy 11E2 x   6.6 TB Khá XH V, SU, Đ  
35 Võ Ngọc Tố 11E2     4.5 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
36 Hồ Tố Tố 11E2 x   6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
37 Phạm Huyền Trang 11E2 x   6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
38 Hồ Văn Trường 11E2     6.0 TB TB XH V, SU, Đ  
39 Tăng Ánh Tuyết 11E2 x   7.5 Khá Tốt TN T, L, H  
40 Lê Kim Xuyến 11E2 x   6.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  

11. LỚP 11E3, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Nguyễn Duy Ân 11E3     5.9 TB Tốt XH SU, Đ  
2 Huỳnh Thiên Ân 11E3 x   6.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  
3 Hồ Trung Bảo 11E3     5.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
4 Thái Bình 11E3 x   7.8 Khá Tốt XH SU, Đ  
5 Lê Thành Công 11E3     6.2 TB Tốt XH    
6 Nguyễn Anh Duy 11E3     6.6 Khá Tốt TN T, H, SI  
7 Nguyễn Thị Cẩm Duyên 11E3 x   6.8 TB Tốt XH    
8 Trần Huỳnh Đức 11E3     6.2 TB Khá XH V, SU, Đ  
9 Nguyễn Lan Em 11E3 x   6.9 Khá Tốt XH    
10 Đỗ Thị Như Em 11E3 x   6.6 TB Tốt XH SU, Đ  
11 Trương Mỹ Hằng 11E3 x   6.3 TB Tốt XH SU, Đ  
12 Lê Gia Hân 11E3 x   6.6 TB Tốt XH SU, Đ  
13 Đoàn Đình Hiếu 11E3     7.6 Khá Tốt XH    
14 Thái Mỹ Hương 11E3 x   7.2 Khá Tốt XH SU, Đ  
15 Hồ Minh Kha 11E3     6.3 TB Khá XH V, SU, Đ  
16 Lê Duy Khang 11E3     6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
17 Hoàng Văn Khiêm 11E3     6.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  
18 Nguyễn Hiếu Kiên 11E3     5.9 TB Tốt      
19 Ngô Duy Linh 11E3     6.3 TB Tốt XH SU, Đ  
20 Trương Mỹ Linh 11E3 x   6.9 TB Tốt XH SU, Đ  
21 Bùi Tài Lợi 11E3     6.4 TB Tốt XH SU, Đ  
22 Nguyễn Phương Nam 11E3     6.3 TB Tốt TN L, H, SI  
23 Nguyễn Chí Nguyện 11E3     8.1 Giỏi Tốt      
24 Đỗ Minh Nhí 11E3     5.7 Yếu Khá      
25 Đỗ Thành Phát 11E3     6.2 TB Khá XH SU, Đ  
26 Nguyễn Tuấn Phát 11E3     6.8 TB Khá XH SU, Đ  
27 Nguyễn Trọng Phú 11E3     7.4 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
28 Trương Hoàng Phúc 11E3     6.8 TB Khá XH SU, Đ  
29 Đặng Nhựt Qui 11E3     6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
30 Nguyễn Văn Tây 11E3     7.0 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
31 Nguyễn Hoàng Thuận 11E3     6.9 Khá Khá      
32 Nguyễn Anh Thư 11E3 x   6.5 TB Tốt XH    
33 Phạm Anh Thư 11E3 x   6.7 TB Tốt XH SU, Đ  
34 Trương Chí Thức 11E3     6.3 TB Tốt XH SU, Đ  
35 Nguyễn Thị Diểm Thương 11E3 x   7.1 Khá Tốt XH SU, Đ  
36 Thạch Cẩm Tiên 11E3 x   6.8 Khá Tốt TN T, L, H  
37 Trần Hữu Tình 11E3     7.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
38 Huỳnh Phước Toàn 11E3     7.2 TB Tốt XH    
39 Nguyễn Công Trứ 11E3     5.5 Yếu Khá      
40 Quách Nhựt Trường 11E3     6.4 TB Tốt XH SU, Đ  
41 Lý Cẩm Tú 11E3 x   6.7 TB Tốt      
42 Nguyễn Thị Duy Uyên 11E3 x   6.8 TB Tốt XH SU, Đ  
43 Nguyễn Huỳnh Như Ý 11E3 x   6.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
-------------------------------------------
Tác giả bài viết: Thầy Vĩnh
Nguồn tin: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông báo

Đã có bằng tốt nghiệp chính thức THPT QG 2016, các em liên hệ với văn phòng nhà trường để nhận.

Thăm dò ý kiến

Sau khi học xong THPT, em sẽ đi đâu?

Thi vào các trường ĐH.

Thi vào các trường CĐ

Thi vào các trường trung cấp nghề.

Kiếm việc làm phụ giúp gia đình.

Theo hướng khác.

Bộ đếm

  • Đang truy cập: 84
  • Khách viếng thăm: 83
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 3537
  • Tháng hiện tại: 77345
  • Tổng lượt truy cập: 4971651

Học sinh giỏi vòng tỉnh

Hồ Nguyễn Ánh Tuyết - 11C1

- Giải ba: Lịch sử

Huỳnh Ngọc Trâm - 11C2

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Huỳnh Trần Phước - 11C2

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Sơn Hồng Nhi - 11C3

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Phạm Thị Liên - 12D

- Giải khuyến khích: Văn

Lê Lâm Linh - 12E2

- Giải khuyến khích: Văn

Trần Quang Nhật - 11A2

- Giải ba: Tin học

Trầm Ngọc Mãi - 12D

- Giải nhì: Tiếng Anh

Trang Thu Uyên - 11A3

- Giải khuyến khích: Tiếng Anh

Liên kết website