Danh sách Ban chấp hành Công đoàn nhiệm kỳ 2017 - 2022

Danh sách Ban chấp hành Công đoàn nhiệm kỳ 2017 - 2022

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 07

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

Bài kiểm tra 45 phút các môn, qua các năm

Bài kiểm tra 45 phút các môn, qua các năm

 

Phân công giáo viên coi kiểm tra tập trung tuần 7

Phân công giáo viên coi kiểm tra tập trung tuần 7

 

Kiểm tra tập trung tuần 7

Ngày tập trung kiểm tra: thứ 7, ngày 21/10/2017

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 06

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 06.

 

Kết quả thi học sinh giỏi cấp tỉnh khối 12 THPT, năm học 2017 - 2018

Kết quả thi học sinh giỏi cấp tỉnh khối 12 THPT, năm học 2017 - 2018

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 06

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 05

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 05.

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 12

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 12

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 11

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 11

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 10

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 10

 

Kế hoạch tuần kiểm tra 15 phút và 45 phút, học kỳ I, năm học 2017 - 2018

Kế hoạch tuần kiểm tra 15 phút và 45 phút, học kỳ I, năm học 2017 - 2018

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 05

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 04

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 04.

 

Danh sách học sinh dự thi HS giỏi vòng tỉnh lớp 12 THPT, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh dự thi HS giỏi vòng tỉnh lớp 12 THPT, năm học 2017 - 2018

 
Trang web của nhà trường tạm dừng hoạt động để nâng cấp......

Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 11, năm học 2017 - 2018

Đăng lúc: Thứ ba - 27/06/2017 23:05 - Người đăng bài viết: thayvinh
Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 11, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 11, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh đăng ký học các lớp 11, năm học 2017 - 2018
- Đã hết thời hạn đăng ký học theo loại lớp KHTN hay KHXH. Những HS chưa đăng ký, nhà trường sẽ xếp lớp ngẫu nhiên.
- Nếu có sai sót, HS gặp thầy Vĩnh để điều chỉnh trước ngày 07/7/2017.

SỐ LIỆU CẬP NHẬT ĐẾN NGÀY 01/7/2017
1/ LỚP 10C1, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Đoàn Duy Anh 10C1     9.0 Giỏi Tốt TN    
2 Phạm Ngọc Lan Anh 10C1 x   6.5 Khá Tốt TN T, L, H  
3 Nguyễn Văn Bảo 10C1     6.3 TB Tốt XH    
4 Dư Huỳnh Duy 10C1     8.4 Giỏi Tốt TN T, L, H  
5 Trần Thảo Duyên 10C1 x   5.9 TB Tốt XH    
6 Nguyễn Hải Đăng 10C1     6.2 TB Tốt XH    
7 Dương Nhật Hào 10C1     6.5 TB Tốt XH    
8 Nguyễn Võ Thái Học 10C1     8.8 Giỏi Tốt TN T, L, AV  
9 Mai Mạnh Khang 10C1     5.8 TB Tốt TN T, L, H  
10 Nguyễn Gia Lil 10C1 x   9.0 Giỏi Tốt TN T, V, AV  
11 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10C1 x   5.7 TB Khá XH    
12 Du Lũy 10C1     8.5 Giỏi Tốt TN    
13 Trương Thanh Nghĩa 10C1     7.5 Khá Tốt TN T, L, H  
14 Lê Nguyễn Thành Nguyên 10C1     8.4 Giỏi Tốt TN    
15 Nguyễn Trung Nhân 10C1     5.7 TB Tốt XH    
16 Huỳnh Cẩm Nhung 10C1 x   7.3 Khá Tốt XH    
17 Nguyễn Huỳnh Như 10C1 x   6.0 TB Tốt XH    
18 Nguyễn Tố Như 10C1 x   6.6 TB Tốt XH    
19 Thái Phong 10C1     6.4 TB Tốt XH    
20 Nguyễn Đắc Phú 10C1     5.5 Yếu Yếu      
21 Đoái Trúc Phương 10C1 x   6.9 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
22 Vủ Phương 10C1     5.2 Yếu Khá XH    
23 Trần Thảo Quyên 10C1 x   7.4 Khá Tốt TN    
24 Nguyễn Thị Như Quỳnh 10C1 x   6.0 TB Tốt XH    
25 Trần Văn Tấn 10C1     6.3 TB Tốt TN T, L, H  
26 Nguyễn Thị Thu Thảo 10C1 x   6.7 TB Tốt XH    
27 Phan Văn Thi 10C1     8.4 Giỏi Tốt TN    
28 Ngô Thanh Thủy 10C1 x   7.5 Khá Khá TN    
29 Châu Cẩm Tiên 10C1 x   6.0 TB Tốt XH    
30 Du Ton 10C1     8.2 Giỏi Tốt TN T, L, H  
31 Đoàn Huyền Trâm 10C1 x   7.1 Khá Tốt XH    
32 Lê Bảo Trân 10C1 x   8.0 Khá Tốt XH    
33 Vương Quốc Trí 10C1     7.3 Khá Tốt XH    
34 Phan Ngọc Trọng 10C1     5.9 TB Tốt XH    
35 Kim Thị Cẩm Vân 10C1 x   6.6 TB Tốt XH    
36 Thái Thúy Vi 10C1 x   6.7 Khá Tốt XH    
37 Hồng Trương Tuệ Vy 10C1 x   6.7 TB Tốt XH    
38 Hồ Tô Ngọc Như Ý 10C1 x   5.8 TB Tốt XH    
39 Trần Hải Yến 10C1 x   8.5 Giỏi Tốt TN T, L, H  

2/ LỚP 10C2, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Trần Tiến Anh 10C2     5.8 TB Tốt XH    
2 Lê Thị Hoàng Ánh 10C2 x   6.7 TB Tốt XH    
3 Lê Tuyết Băng 10C2 x   6.6 TB Tốt XH    
4 Huỳnh Ngọc Diễm 10C2 x   5.3 TB Khá XH    
5 Lê Trần Nhựt Duy 10C2     7.4 Khá Khá XH Đ  
6 Võ Trường Duy 10C2 x   5.8 TB Tốt XH    
7 Trương Thị Chúc Duyên 10C2 x   8.4 Giỏi Tốt TN    
8 Nguyễn Thị Mai Duyên 10C2 x   8.3 Giỏi Tốt TN    
9 Trần Hồng Điểm 10C2 x   8.4 Giỏi Tốt TN    
10 Bùi Hoài Đức 10C2     8.8 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
11 Vũ Ngọc Hảo 10C2 x   6.3 TB Tốt TN    
12 Ngô Trung Hậu 10C2     7.8 Khá Khá TN    
13 Huỳnh Quang Huy 10C2     6.1 TB Tốt XH T, SU, Đ  
14 Nguyễn Như Huỳnh 10C2 x   6.7 Khá Tốt TN    
15 Bùi Phúc Khang 10C2     8.1 Giỏi Tốt TN    
16 Nguyễn Trần Khiêm 10C2     8.2 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
17 Trần Thị Ngọc Lên 10C2 x   7.2 Khá Khá TN    
18 Hồ Chí Linh 10C2     6.5 TB Tốt XH    
19 Nguyễn Nhật Linh 10C2     6.3 TB Tốt XH    
20 Lê Ngọc Gia Mẫn 10C2 x   7.2 Khá Tốt XH    
21 Võ Hồng Nhật Minh 10C2     5.4 Yếu Khá XH    
22 Phan Thị Kiều My 10C2 x   6.8 TB Tốt XH    
23 Đỗ Ngọc My 10C2 x   6.2 TB Tốt TN    
24 Lê Kim Ngân 10C2 x   7.0 Khá Tốt TN    
25 Quách Trung Nghĩa 10C2     5.4 TB Tốt      
26 Phạm Viết Phúc 10C2     7.0 Khá Tốt TN H  
27 Phạm Huỳnh Thiên Quý 10C2     5.1 Yếu Khá      
28 Huỳnh Thị Quyên 10C2 x   6.3 TB Tốt      
29 Huỳnh Như Quỳnh 10C2 x   9.1 Giỏi Tốt TN    
30 Nguyễn Quốc Sử 10C2     6.8 TB Tốt XH    
31 Châu Nhật Tâm 10C2     7.3 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
32 Cao Nguyễn Anh Thư 10C2 x   6.1 TB Tốt TN    
33 Nguyễn Minh Tiến 10C2     6.6 Khá Tốt TN T, H  
34 Thái Ngọc Trân 10C2     6.3 TB Tốt TN    
35 Phạm Thảo Trúc 10C2 x   7.1 Khá Tốt TN    
36 Trịnh Minh Trung 10C2     6.4 TB Tốt      
37 Trần Xuân Tùng 10C2     8.8 Giỏi Tốt TN T, L, H  
38 Nguyễn Thanh Tuyền 10C2 x   5.7 TB Khá XH    
39 Ngô Minh Tỷ 10C2     4.9 Yếu Khá      
40 Tô Trường Xanh 10C2     7.0 Khá Tốt      
41 Nguyễn Thị Kiều Yến 10C2 x   8.0 Khá Tốt      

3/ LỚP 10C3, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Tạ Vĩnh An 10C3     5.7 TB Khá TN    
2 Trần Lâm Anh 10C3     6.2 TB Tốt      
3 Điệp Quốc Toản Anh 10C3     5.7 TB Tốt XH    
4 Cao Vũ Bảo 10C3     7.8 Khá Tốt TN    
5 Phạm Huy Bình 10C3     7.7 Khá Tốt XH    
6 Huỳnh Thanh Danh 10C3     6.3 TB Tốt XH    
7 Nguyễn Văn Dự 10C3     6.8 TB Tốt  XH  SU, Đ  
8 Đỗ Tấn Đạt 10C3     7.7 Khá Tốt XH    
9 Nguyễn Minh Đăng 10C3     8.4 Giỏi Tốt TN L  
10 Nguyễn Dân Giàu 10C3     5.7 TB Tốt XH    
11 Nguyễn Thị Thu Hà 10C3 x   8.4 Giỏi Tốt TN    
12 Võ Duy Hào 10C3     6.5 TB Tốt XH    
13 Phạm Thúy Hằng 10C3 x   8.1 Khá Tốt XH    
14 Tô Xuân Hậu 10C3     8.8 Giỏi Tốt TN    
15 Lâm Vĩ Khang 10C3     7.2 Khá Tốt TN    
16 Trần Nhựt Linh 10C3     8.2 Khá Tốt TN    
17 Trần Yến Linh 10C3 x   6.7 TB Tốt XH    
18 Lữ Thanh Luân 10C3     7.1 TB Tốt XH V, SU, Đ  
19 Huỳnh Chiêu Minh 10C3     4.8 Yếu Tốt      
20 Nguyễn Thảo My 10C3 x   7.5 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
21 Ngô Ánh Ngọc 10C3 x   6.7 TB Tốt TN    
22 Quách Thảo Nguyên 10C3 x   6.6 TB Tốt XH    
23 Trần Tuyết Như 10C3 x   6.7 TB Tốt XH    
24 Nguyễn Thị Hồng Phấn 10C3 x   5.9 TB Khá XH SU  
25 Tạ Vỉnh Phúc 10C3     8.7 Giỏi Tốt TN T, L, H, SI  
26 Nguyễn Diễm Phương 10C3 x   6.3 TB Tốt XH    
27 Nguyễn Tuyết Sang 10C3 x   6.6 TB Tốt XH    
28 Nguyễn Hồng Sen 10C3 x   6.3 TB Tốt XH    
29 Phan Văn Thắng 10C3     5.4 TB Tốt XH    
30 Nguyễn Kiều Thúy 10C3 x   6.7 TB Tốt XH    
31 Võ Anh Thư 10C3 x   7.3 Khá Tốt      
32 Diệp Cẩm Thương 10C3 x   6.8 TB Tốt XH SU, Đ  
33 Phan Minh Tiền 10C3     6.9 Khá Tốt XH    
34 Tiêu Minh Tới 10C3     6.4 TB Tốt      
35 Huỳnh Ngọc Trâm 10C3 x   6.0 TB Tốt XH    
36 Nguyễn Ngọc Trân 10C3 x   4.7 Yếu Khá      
37 Nguyễn Thị Cẩm Tú 10C3 x   6.7 Khá Tốt XH    
38 Thạch Thị Ngọc Tuyết 10C3 x   6.0 TB Tốt XH    
39 Đặng Lâm Thảo Vy 10C3 x   8.6 Giỏi Tốt TN T, L, H  
40 Thái Như Ý 10C3 x   6.2 TB Tốt XH    
41 Nguyễn Kim Yến 10C3 x   5.8 TB Tốt XH    

4/ LỚP 10C4, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Nguyễn Loan Anh 10C4 x   6.5 TB Tốt      
2 Nguyễn Hoàng Ân 10C4     7.0 Khá Tốt TN    
3 Tạ Trọng Ân 10C4     6.8 Khá Tốt TN    
4 Lê Hoài Bảo 10C4     8.3 Giỏi Tốt XH    
5 Nguyễn Thị Quỳnh Dao 10C4 x   4.8 Kém TB      
6 Cao Khánh Duy 10C4     5.1 Yếu TB      
7 Lê Đình Đình 10C4 x   5.1 Yếu Khá XH    
8 Nguyễn Ngọc Hân 10C4 x   5.8 TB Tốt TN     
9 Nguyễn Vũ Đức Hoài 10C4     7.8 Khá Tốt TN L, H  
10 Trương Đăng Khoa 10C4     6.0 TB Khá XH    
11 Đổ Thanh Liêm 10C4     4.4 Yếu TB      
12 Hồng Diệu Linh 10C4 x   6.8 TB Tốt XH    
13 Huỳnh Lâm Linh 10C4 x   7.4 Khá Tốt TN    
14 Trần Thị Yên Linh 10C4 x   8.1 Giỏi Tốt TN    
15 Hà Trúc Ly 10C4 x   5.6 Yếu Khá  XH    
16 Châu Minh Mẫn 10C4     7.1 Khá Tốt TN    
17 Lê Nhật Minh 10C4     5.9 TB Tốt XH    
18 Trần Trọng Nghĩa 10C4     5.4 TB Khá TN    
19 Nguyễn Trung Nguyên 10C4     6.9 TB Tốt XH    
20 Quách Mỹ Nhân 10C4 x   7.0 TB Tốt      
21 Phạm Dương Duy Nhật 10C4     8.1 Khá Khá TN    
22 Trương Thị Bé Nhi 10C4 x   5.5 Yếu Khá XH  V, SU, Đ   
23 Văn Thảo Nhi 10C4 x   8.9 Giỏi Tốt TN    
24 Ngô Thùy Nhung 10C4 x   5.0 Yếu Khá      
25 Lê Hoài Như 10C4 x   8.0 Giỏi Tốt TN    
26 Trịnh Mai Như 10C4 x   8.2 Giỏi Tốt TN    
27 Lâm Thái Phong 10C4     3.3 Kém TB      
28 Trương Vĩnh Phước 10C4     6.7 Khá Tốt TN    
29 Nguyễn Thị Quyên 10C4 x   5.5 Yếu Khá XH     
30 Cao Quang Sớm 10C4     5.3 Yếu Khá      
31 Phan Duy Thanh 10C4     6.5 Khá Khá TN    
32 Lê Anh Thư 10C4 x   5.3 Yếu Khá  XH    
33 Phan Phương Tính 10C4     6.8 TB Tốt TN    
34 Nguyễn Chí Toại 10C4     4.3 Kém TB      
35 Dương Thị Huyền Trân 10C4 x   6.5 TB Khá XH    
36 Nguyễn Ngọc Trân 10C4 x   6.4 TB Tốt TN    
37 Huỳnh Khánh Tường 10C4     8.5 Giỏi Tốt TN    
38 Tạ Quốc Văn 10C4     8.9 Giỏi Tốt TN    
39 Nguyễn Triệu Vĩ 10C4     6.6 TB Tốt  XH Đ   
40 Hồng Hiền Vy 10C4 x   6.8 TB Tốt XH    
41 Tô Như Ý 10C4 x   6.4 TB Tốt XH    

5/ LỚP 10C5, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Mã Diệu Ái 10C5 x   8.5 Giỏi Tốt TN    
2 Nguyễn Long Bình An 10C5     8.5 Giỏi Tốt TN T, L, H  
3 Đặng Tuyết Anh 10C5 x   6.5 TB Tốt XH V, Đ  
4 Trịnh Vũ Bằng 10C5     8.1 Khá Tốt TN T, L, H  
5 Lý Thúy Bi 10C5 x   7.4 Khá Tốt XH    
6 Nguyễn Chí Công 10C5     6.9 TB Tốt XH    
7 Nguyễn Kiều Diễm 10C5 x   7.7 Khá Tốt XH    
8 Lê Thị Thúy Duy 10C5 x   6.6 TB Tốt XH    
9 Văn Thị Mỹ Duyên 10C5 x   8.0 Khá Tốt TN L, H  
10 Ngô Vũ Đức 10C5     4.4 Yếu Khá      
11 Nguyễn Thị Cẩm Giang 10C5 x   6.4 TB Khá XH    
12 Phạm Đình Hiệp 10C5     7.5 Khá Tốt TN L, H, SI  
13 Võ Gia Huy 10C5     7.6 Khá Tốt TN L, H  
14 Trần Thị Trúc Huỳnh 10C5 x   6.0 TB Tốt XH    
15 Ngô Chí Khang 10C5     7.0 Khá Tốt TN L  
16 Trương Việt Khánh 10C5     5.3 TB Khá XH    
17 Tạ Yến Linh 10C5 x   6.2 TB Tốt      
18 Nguyễn Kiều Mỵ 10C5 x   8.0 Khá Tốt TN L, H  
19 Lý Phụng Nghi 10C5 x   6.7 TB Tốt XH    
20 Trần Mạnh Nghĩa 10C5     8.0 Khá Tốt TN L, H  
21 Đặng Thảo Nguyên 10C5 x   7.1 Khá Tốt XH    
22 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 10C5 x   7.3 Khá Tốt TN    
23 Nguyễn Thanh Nhiều 10C5     5.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  
24 Nguyễn Kim Như 10C5 x   7.9 Khá Tốt TN L, SI  
25 Nguyễn Duy Phương 10C5     7.0 Khá Tốt XH    
26 Dương Minh Quang 10C5     5.4 TB Khá XH    
27 Nguyễn Minh Quí 10C5     6.2 TB Tốt XH SU, Đ  
28 Nguyễn Như Quỳnh 10C5 x   8.5 Giỏi Tốt XH T, AV, Đ  
29 Trương Chí Sểl 10C5     4.9 Yếu Khá XH SU, Đ  
30 Lê Thị Thảo Sương 10C5 x   4.2 Yếu Khá      
31 Trương Diệu Thủy 10C5 x   6.4 TB Tốt      
32 Nguyễn Thị Thy 10C5 x   7.4 Khá Tốt TN    
33 Phạm Hà Trọng Tín 10C5     6.3 TB Tốt TN T, L, H  
34 Đặng Quốc Trọng 10C5     6.3 TB Tốt XH SU, Đ  
35 Phương Trúc 10C5 x   7.0 Khá Tốt XH    
36 Trương Nhật Trường 10C5     8.0 Khá Tốt TN T, L, H  
37 Mã Hoàng Tỷ 10C5     6.4 TB Tốt XH SU, Đ  
38 Trần Hoàng Vương 10C5     6.0 TB Tốt      
39 Lý Trần Tường Vy 10C5 x   6.0 TB Tốt XH SU, Đ  
40 Trương Tiểu Xuyên 10C5     6.2 TB Tốt XH    
41 Nguyễn Phạm Như Ý 10C5 x   5.8 TB Tốt XH SU, Đ  

6/ LỚP 10C6, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Trần Minh Anh 10C6 x   8.5 Giỏi Tốt TN T, L, AV  
2 Lê Hồ Ngân Anh 10C6 x   7.1 Khá Tốt XH    
3 Trần Anh Duy 10C6     6.7 Khá Tốt TN    
4 Trần Trương Duy 10C6     4.8 Yếu Khá      
5 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 10C6 x   8.0 Khá Tốt XH    
6 Nguyễn Thị Thùy Dương 10C6 x   9.0 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
7 Bùi Nguyễn Xuân Đoan 10C6 x   4.7 Yếu Khá      
8 Nguyễn Trang Huyền 10C6 x   5.7 TB Yếu XH    
9 Trần Như Huỳnh 10C6 x   4.0 Kém TB      
10 Trần Song Hỷ 10C6     4.1 Yếu TB      
11 Nguyễn Cao Minh Khả 10C6     7.3 Khá Tốt TN T, L, H  
12 Đặng Văn Khánh 10C6     6.6 TB Tốt TN    
13 Phạm Huỳnh Mai 10C6 x   6.4 TB Tốt XH    
14 Cao Ý Nguyện 10C6 x   6.4 TB Tốt TN T, L, H  
15 Cao Hoàng Nhân 10C6     6.5 TB Tốt TN    
16 Nguyễn Trung Nhân 10C6     7.6 Khá Tốt TN    
17 Lục Cẩm Nhiên 10C6 x   5.3 Yếu Khá XH    
18 Phan Thảo Như 10C6 x   8.5 Giỏi Tốt TN T, H, SI  
19 Đặng Nhựt Phi 10C6     6.8 Khá Tốt TN T, L  
20 Thạch Tuấn Phong 10C6     6.1 TB Tốt XH    
21 Phan Tấn Tài 10C6     7.6 Khá Khá TN    
22 Nguyễn Viết Tài 10C6     5.3 Yếu Khá XH    
23 Dương Duy Tân 10C6     8.3 Giỏi Tốt      
24 Trần Quốc Thái 10C6     6.4 TB Tốt XH    
25 Võ Chí Thiện 10C6     6.1 TB Khá XH    
26 Huỳnh Đan Thùy 10C6 x   8.4 Giỏi Tốt TN T, L, H  
27 Võ Hoài Thương 10C6 x   7.5 Khá Tốt TN    
28 Phạm Thanh Tiền 10C6 x   6.8 TB Tốt XH    
29 Ngô Hồng Trang 10C6 x   6.5 TB Tốt XH T, V, AV  
30 Mai Nguyễn Nhã Trân 10C6 x   6.7 TB Tốt TN T, L, AV  
31 Trần Tú Trinh 10C6 x   6.4 TB Tốt XH    
32 Phạm Chí Trọng 10C6     6.8 TB Tốt TN T, L, H  
33 Ngô Quí Tuấn 10C6     5.8 TB Tốt      
34 Châu Chí Tùng 10C6     5.0 Yếu Khá      
35 Trịnh Nguyễn Trung Uyên 10C6     8.2 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
36 Trịnh Nguyễn Tường Vy 10C6 x   7.2 Khá Tốt XH Đ  

7/ LỚP 10C7, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Ngô Nhật Anh 10C7     5.6 TB Khá XH    
2 Trần Thị Diểm Chân 10C7 x   8.0 Khá Tốt TN    
3 Phạm Thị Chọn 10C7 x   6.7 TB Tốt XH     
4 Nguyễn Đức Cường 10C7     7.2 Khá Tốt TN    
5 Trần Phú Cường 10C7     7.8 Khá Tốt TN    
6 Phan Bảo Duy 10C7     7.3 Khá Tốt TN    
7 Tống Thị Trúc Đào 10C7 x   6.1 TB Khá XH    
8 Lê Việt Đông 10C7     7.8 Khá Tốt      
9 Võ Thanh Hải 10C7     8.6 Giỏi Tốt TN    
10 Nguyễn Diệu Hân 10C7 x   6.3 TB Khá XH    
11 Nguyễn Gia Hân 10C7 x   9.2 Giỏi Tốt TN    
12 Nguyễn Thị Thúy Hiền 10C7 x   6.1 TB Tốt XH    
13 Nguyễn Minh Hưng 10C7     5.3 TB Khá TN     
14 Thái Thị Cẩm Hương 10C7 x   6.8 Khá Tốt XH    
15 Huỳnh Tấn Kiệt 10C7     6.3 TB Tốt      
16 Trần Vũ Kiệt 10C7     8.3 Khá Tốt TN    
17 Nguyễn Thị Yến Linh 10C7 x   8.3 Khá Tốt TN    
18 Phạm Phi Long 10C7     5.1 TB Khá      
19 Lê Kim Ngân 10C7 x   6.5 TB Tốt      
20 Phạm Tuyết Nghi 10C7 x   5.4 TB Tốt XH    
21 Quách Thị Thanh Nhân 10C7 x   8.3 Giỏi Tốt TN    
22 Huỳnh Phương Nhi 10C7 x   8.4 Giỏi Tốt      
23 Thái Thúy Như 10C7 x   6.3 TB Tốt TN    
24 Nguyễn Văn Kim Quyên 10C7 x   8.2 Giỏi Tốt TN    
25 Ngô Như Quỳnh 10C7 x   6.8 Khá Tốt XH    
26 Nguyễn Vũ Đức Trung Tài 10C7     5.3 TB Tốt XH    
27 Trần Như Thảo 10C7 x   7.9 Khá Tốt TN    
28 Trần Lê Ngọc Thư 10C7 x   9.0 Giỏi Tốt TN    
29 Nguyễn Ngọc Trâm 10C7 x   8.6 Giỏi Tốt TN    
30 Nguyễn Hiếu Trọng 10C7     7.4 Khá Tốt TN    
31 Huỳnh Yến Vi 10C7 x   7.4 Khá Tốt TN    
32 Trần Anh Vũ 10C7     6.4 TB Tốt XH    
33 Đoàn Tuyết Vy 10C7 x   6.9 TB Tốt      
34 Lê Như Ý 10C7 x   5.9 TB Khá XH    
35 Ngô Thị Yến 10C7 x   6.6 TB Tốt XH    

8/ LỚP 10C8, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Diệp Hoàng An 10C8     5.8 TB Khá XH    
2 Nguyễn Thị Bích 10C8 x   7.0 Khá Tốt XH    
3 Lê Thị Ngọc Cúc 10C8 x   7.4 Khá Tốt TN    
4 Lê Hồng Diễm 10C8 x   8.7 Giỏi Tốt XH    
5 Trần Anh Duy 10C8     5.9 TB Tốt XH    
6 Đỗ Văn Đoàn 10C8     5.7 TB Tốt XH    
7 Quách Khải Hoàng 10C8     9.0 Giỏi Tốt TN    
8 Trầm Thị Bé Huỳnh 10C8 x   5.4 TB Khá      
9 Đoàn Quốc Hưng 10C8     6.4 TB Khá TN    
10 Nguyễn Thị Mai Hương 10C8 x   6.7 Khá Tốt TN    
11 Tạ Lý Trường Khả 10C8     5.1 Yếu TB TN    
12 Trần Thiên Kim 10C8 x   7.4 Khá Tốt TN    
13 Cao Trần Liễu 10C8 x   8.0 Khá Tốt TN T  
14 Vũ Hoài Linh 10C8     6.2 TB Tốt XH Đ  
15 Trần Thị Hồng Lĩnh 10C8 x   5.6 Yếu Khá      
16 Tăng Phú Lịnh 10C8     7.5 Khá Tốt TN     
17 Trương Đỗ Cẩm Ly 10C8 x   7.2 Khá Tốt XH    
18 Võ Phương Mi 10C8 x   6.5 TB Tốt      
19 Trần Ngọc Mỹ 10C8 x   8.3 Giỏi Tốt XH    
20 Lý Mộng Nghi 10C8 x   6.0 TB Tốt XH    
21 Phan Trọng Nghĩa 10C8     4.7 Yếu Khá      
22 Nguyễn Thị Bích Ngọc 10C8 x   8.1 Khá Tốt XH    
23 Phan Nguyễn Thái Nguyên 10C8     6.7 Khá Tốt XH Đ  
24 Nguyễn Hoài Nhân 10C8     6.7 TB Tốt XH    
25 Lê Thị Yến Nhi 10C8 x   6.1 TB Tốt      
26 Hồ Hoa Kim Như 10C8 x   5.7 Yếu Khá      
27 Nguyễn Thanh Phú 10C8     5.5 Yếu Khá XH    
28 Nguyễn Thúy Quyên 10C8 x   9.0 Giỏi Tốt TN    
29 Trần Danh Anh Sơn 10C8     6.9 Khá Tốt TN    
30 Nguyễn Minh Thái 10C8     8.2 Khá Tốt TN    
31 Lê Hoàng Thảo 10C8     7.5 Khá Tốt      
32 Nguyễn Thu Thảo 10C8 x   8.3 Khá Tốt TN    
33 Phạm Minh Thư 10C8 x   8.6 Giỏi Tốt TN T, L, H  
34 Phan Nguyễn Phương Thy 10C8 x   5.8 TB Khá XH    
35 Võ Ngọc Trân 10C8 x   5.5 TB Tốt TN    
36 Nguyễn Trung Trí 10C8     5.7 TB Tốt  TN    
37 Lâm Nhã Trúc 10C8 x   8.8 Giỏi Tốt TN T, H, SI  
38 Nguyễn Thành Trung 10C8     7.3 Khá Tốt TN T, L, H  
39 Đinh Thanh Tú 10C8     7.3 TB Tốt XH    
40 Nguyễn Như Ý 10C8 x   7.5 Khá Tốt XH    

9/ LỚP 10C9, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Lê Thúy An 10C9 x   5.1 Yếu Khá      
2 Nguyễn Hùng Cường 10C9     8.6 Giỏi Tốt TN T, L, H  
3 Phạm Khánh Duy 10C9     6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
4 Huỳnh Mỹ Duyên 10C9 x   7.5 Khá Tốt TN    
5 Võ Văn Điều 10C9     7.4 Khá Tốt TN T, L, H  
6 Trần Minh Đức 10C9     8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
7 Nguyễn Việt Đức 10C9     7.2 Khá Tốt TN T, L, H  
8 Trương Minh Kha 10C9     7.8 Khá Tốt TN T, H, SI  
9 Tạ Nhựt Khánh 10C9     4.9 Yếu Khá      
10 Phạm Tuấn Kiệt 10C9     5.3 Yếu Khá XH SU, Đ  
11 Nguyễn Yến Linh 10C9 x   5.8 TB Tốt TN L, H, SI  
12 Ngô Hoàng Long 10C9     6.1 TB Khá XH    
13 Nguyễn Thị Thanh Lý 10C9 x   5.6 TB Khá XH    
14 Lê Trần Hằng My 10C9 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
15 Đoàn Tú My 10C9 x   7.2 Khá Tốt XH SU, Đ  
16 Lý Chí Nghi 10C9     5.2 Yếu Khá XH SU, Đ  
17 Lê Mai Nhi 10C9 x   5.3 Yếu Khá      
18 Nguyễn Tố Như 10C9 x   8.1 Giỏi Tốt TN T, L, H  
19 Nguyễn Minh Nhựt 10C9     6.2 TB TB TN T, L, H  
20 Nguyễn Quốc Nhựt 10C9     7.7 Khá Tốt TN T, L, H  
21 Quách Ngọc Phúc 10C9     7.2 Khá Tốt TN T, H, SI  
22 Phạm Thị Phúc 10C9 x   6.9 TB Tốt TN L, SI  
23 Nguyễn Ngọc Phước 10C9     4.7 Yếu Khá XH SU, Đ  
24 Phạm Lê Quyên 10C9 x   5.2 Yếu TB  XH  V, SU, Đ  
25 Phan Diễm Quỳnh 10C9 x   5.9 TB Tốt XH    
26 Nguyễn Thị Thạch Thảo 10C9 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
27 Huỳnh Hồng Mỹ Thẩm 10C9 x   6.8 TB Tốt      
28 Lê Minh Thuận 10C9     6.1 TB Tốt XH SU, Đ  
29 Đoàn Minh Thư 10C9 x   5.6 TB Khá XH    
30 Nguyễn Hoài Tính 10C9     5.7 TB Tốt XH Đ  
31 Nguyễn Thị Trang 10C9 x   8.2 Khá Tốt TN T, L, H  
32 Nguyễn Thị Quyền Trân 10C9 x   6.1 TB Tốt XH    
33 Tạ Minh Triều 10C9     5.2 Yếu Khá XH SU, Đ  
34 Phạm Phúc Trường 10C9     6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
35 Trần Quốc Tuấn 10C9     6.6 TB Tốt TN T, L, H  
36 Nguyễn Thúy Vi 10C9 x   8.0 Khá Tốt TN T, H, SI  
37 Phan Thị Tường Vi 10C9 x   5.0 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
38 Bao Công Viên 10C9     6.9 TB Tốt XH SU, Đ  
39 Trương Hải Yến 10C9 x   7.8 Khá Tốt TN T, L, H  

10/ LỚP 10C10, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Lý Trường An 10C10     7.4 Khá Tốt TN    
2 Võ Trần Vũ Bảo 10C10     7.8 Khá Tốt TN    
3 Tô Hữu Bằng 10C10     5.1 Yếu Khá XH Đ  
4 Dương Kim Ca 10C10     6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
5 Quách Hồng Chăm 10C10 x   7.0 Khá Tốt TN T  
6 Nguyễn Xuân Cư 10C10     6.1 TB Tốt XH SU, Đ  
7 Tạ Vũ Đang 10C10     5.9 TB Tốt TN    
8 Nguyễn Nhật Huy 10C10     6.0 TB Khá TN T, L, H  
9 Nguyễn Như Huỳnh 10C10 x   5.9 TB Khá XH    
10 Trần Nguyễn Tuyết Kha 10C10 x   8.5 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
11 Trần Vũ Kỳ 10C10     5.1 Yếu Khá TN L  
12 Trương Trọng Luật 10C10     6.3 TB Tốt XH SU  
13 Phạm Thị Như Mai 10C10 x   8.0 Giỏi Tốt XH V, SU, Đ  
14 Nguyễn Tuyết Mai 10C10 x   7.9 Khá Tốt XH    
15 Nguyễn Cao Trường Minh 10C10     5.8 TB Khá TN T, L, H, AV  
16 Đặng Tú My 10C10 x   7.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
17 Hồ Thanh Ngân 10C10 x   7.0 TB Tốt TN    
18 Lâm Mỹ Ngọc 10C10 x   6.2 Kém TB      
19 Lâm Thị Thảo Nguyên 10C10 x   6.3 TB Tốt TN T, L  
20 Võ Trung Nguyên 10C10     6.5 Khá Tốt XH T, SU, Đ  
21 Tạ Khả Nhi 10C10 x   6.9 TB Tốt TN T, L  
22 Huỳnh Thái Như 10C10 x   6.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
23 Ô Kim Ni 10C10 x   6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
24 Huỳnh Văn Non 10C10     6.4 TB Tốt XH    
25 Nguyễn Nhật Phát 10C10     6.8 TB Tốt XH SU, Đ  
26 Nguyễn Duy Phương 10C10     8.0 Khá Tốt TN T, L  
27 Nguyễn Kim Quyên 10C10 x   4.6 Kém TB      
28 Ngô Sâm Sum 10C10     7.2 Khá Tốt TN T  
29 Huỳnh Anh Tài 10C10     4.9 Yếu TB      
30 Trần Chí Tâm 10C10     6.9 TB Khá XH SU  
31 Lý Trần Thạnh 10C10     8.5 Khá Tốt TN    
32 Lê Ngọc Bích Tuyền 10C10 x   9.4 Giỏi Tốt TN T, L, H  
33 Tạ Thanh Thế Văn 10C10     5.6 Yếu Khá XH    
34 Trương Lê Vy 10C10 x   8.5 Giỏi Tốt XH    

11/ LỚP 10C11, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Ngô Việt Anh 10C11     5.3 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
2 Nguyễn Hoàng Ân 10C11     6.7 Khá Tốt TN T, H, SI  
3 Lâm Mỹ Chi 10C11 x   5.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
4 Trần Quốc Doanh 10C11     9.1 Giỏi Tốt TN T, L, H  
5 Đỗ Gia Hân 10C11 x   7.2 TB Tốt XH    
6 Trần Sông Hậu 10C11     8.2 Giỏi Tốt TN T, L, H  
7 Nguyễn Trần Ái Hòa 10C11 x   8.4 Giỏi Tốt      
8 Tạ Hoàng Kha 10C11     5.5 TB Khá      
9 Phạm Duy Khang 10C11     7.1 Khá Tốt TN T, L, H  
10 Võ Quốc Khánh 10C11     7.4 Khá Tốt TN T, L, H  
11 Trương Minh Khỏe 10C11     7.2 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
12 Lê Thị Mộng Kiều 10C11 x   6.4 TB Tốt TN T, L, H  
13 Phạm Thị Thúy Liễu 10C11 x   8.1 Giỏi Tốt TN T, L, H  
14 Phạm Thị Loan 10C11 x   8.7 Giỏi Tốt TN L  
15 Nguyễn Thị Muội 10C11 x   4.5 Kém Khá      
16 Phan Phương Nam 10C11     4.5 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
17 Quách Thị Kim Ngân 10C11 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
18 Phan Tuyết Nghi 10C11 x   5.2 Yếu Khá      
19 Tạ Hoàng Nghĩa 10C11     6.0 TB Tốt XH Đ  
20 Huỳnh Văn Ngò 10C11     6.5 TB Tốt XH Đ  
21 Bạch Thị Ngoan 10C11 x   8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
22 Nguyễn Mỹ Nhiên 10C11 x   6.1 TB Tốt XH    
23 Nguyễn Thị Châu Như 10C11 x   5.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
24 Trần Thái Phát 10C11     5.2 Yếu Khá XH Đ  
25 Nguyễn Trúc Phương 10C11 x   6.3 TB Tốt XH V, SU, Đ  
26 Thái Thị Ngọc Quỳnh 10C11 x   7.0 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
27 Trầm Hiệp Thành 10C11     7.4 Khá Tốt TN T, L, H  
28 Huỳnh Phượng Thi 10C11 x   5.4 Yếu Khá XH Đ  
29 Nguyễn Đức Thịnh 10C11     6.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
30 Lê Huệ Thư 10C11 x   7.2 Khá Tốt TN T, L, H  
31 Ngô Cẩm Tiên 10C11 x   6.9 TB Tốt      
32 Hoàng Xuân Tính 10C11     5.4 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
33 Nguyễn Ngọc Trâm 10C11 x   7.5 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
34 Nguyễn Bão Trân 10C11 x   5.7 TB Tốt XH V, SU, Đ  
35 Nguyễn Tuyết Trinh 10C11 x   4.8 Yếu Khá XH V, SU, Đ  
36 Lê Hồng Tươi 10C11 x   7.6 Khá Tốt TN T, L, H  
37 Tăng Trọng Văn 10C11     6.6 Khá Tốt TN T, L, H, SI  
38 Lê Thị Như Ý 10C11 x   5.9 TB Tốt XH V, SU, Đ  

12/ LỚP 10C12, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Lâm Diệu An 10C12 x   5.3 Yếu Khá XH    
2 Đặng Tiến Dũng 10C12     7.1 Khá Tốt TN    
3 Trần Thanh Duy 10C12     6.3 TB Tốt XH    
4 Lê Hải Đăng 10C12     7.9 Khá Tốt TN    
5 Nguyễn Lê Hoàng Gia 10C12 x   8.0 Khá Tốt XH    
6 Mai Thanh Hải 10C12     9.0 Giỏi Tốt TN    
7 Nguyễn Minh Hậu 10C12     8.2 Khá Tốt TN    
8 Đỗ Anh Huy 10C12     5.5 Yếu Khá      
9 Dương Mỹ Huyền 10C12 x   7.3 Khá Tốt XH    
10 Trần Thị Huỳnh 10C12 x   7.4 Khá Tốt TN     
11 Võ Trần Nhựt Kha 10C12     5.7 TB Khá XH    
12 Nguyễn Quốc Khánh 10C12     5.3 Yếu Khá XH    
13 Tô Mỹ Linh 10C12 x   7.5 Khá Tốt TN    
14 Lâm Hoàng Lợi 10C12     7.2 Khá Tốt XH    
15 Phạm Thị Xuân Mai 10C12 x   7.8 Khá Tốt TN    
16 Trần Minh Nghĩa 10C12     5.2 TB Tốt XH    
17 Lê Xuân Ngọc 10C12     7.7 Khá Tốt TN    
18 Lê Chí Nguyện 10C12     7.2 Khá Tốt XH    
19 Nguyễn Chí Nhân 10C12     7.4 Khá Tốt      
20 Lâm Yến Nhi 10C12 x   8.4 Giỏi Tốt TN    
21 Ngô Huỳnh Như 10C12 x   5.7 TB Khá TN    
22 Nguyễn Thị Bích Phượng 10C12 x   6.1 TB Tốt      
23 Nguyễn Tú Quyên 10C12 x   5.6 Yếu Khá XH    
24 Cao Như Quỳnh 10C12 x   8.0 Khá Tốt TN    
25 Đặng Thị Nguyệt San 10C12 x   6.7 Khá Tốt XH    
26 Trần Chí Tâm 10C12     8.2 Giỏi Tốt TN    
27 Đặng Quốc Thái 10C12     6.2 TB Tốt XH    
28 Nguyễn Hoàng Thanh 10C12     5.9 TB Tốt XH    
29 Cao Anh Thi 10C12 x   7.3 Khá Tốt TN    
30 Nguyễn Đắc Thiện 10C12     5.6 TB Khá XH    
31 Võ Phúc Thịnh 10C12     6.6 TB Khá      
32 Ngô Minh Thông 10C12     6.5 TB Tốt TN    
33 Nguyễn Minh Thuận 10C12     6.6 TB Tốt XH    
34 Lê Minh Thư 10C12 x   5.8 TB Khá TN    
35 Đoái Công Thức 10C12     5.8 TB Khá XH    
36 Nguyễn Huyền Trân 10C12 x   5.1 Yếu TB XH     
37 Lê Phương Tuyền 10C12 x   5.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
38 Tăng Trọng Võ 10C12     6.9 Khá Tốt TN    

13/ LỚP 10C13, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Huỳnh Như Anh 10C13 x   6.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
2 Lê Như Băng 10C13 x   5.8 TB Tốt XH V, SU, Đ  
3 Kiều Phú Cường 10C13     5.6 TB Khá XH    
4 Ngô Kiều Diễm 10C13 x   7.5 Khá Tốt TN    
5 Nguyễn Anh Duy 10C13     5.7 TB Tốt      
6 Trương Trí Đại 10C13     7.2 Khá Tốt      
7 Nguyễn Thành Đặng 10C13     5.2 Yếu Khá      
8 Nguyễn Thành Đông 10C13     6.1 TB Tốt TN    
9 Mai Hoàng Giang 10C13     4.9 Yếu TB      
10 Cao Trung Hiếu 10C13     6.9 Khá Tốt TN T, L, H  
11 Đặng Quang Huy 10C13     7.7 Khá Tốt TN T, L, H  
12 Trần Thị Huyền 10C13 x   7.1 Khá Tốt TN    
13 Diệp Mộng Kiều 10C13 x   5.7 TB Tốt TN T, L, H  
14 Lê Chí Linh 10C13     6.4 TB Tốt XH V, SU, Đ  
15 Phạm Yến Linh 10C13 x   7.2 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
16 Châu Phước Lộc 10C13     6.3 TB Tốt TN T, L, H  
17 Tạ Thảo Nguyên 10C13 x   6.5 TB Tốt TN    
18 Trần Ngọc Nhi 10C13 x   5.0 Yếu Khá      
19 Lê Trần Yến Nhi 10C13 x   5.0 Yếu Khá XH    
20 Huỳnh Như 10C13 x   5.4 Yếu Khá      
21 Huỳnh Ngọc Như 10C13 x   5.7 TB Khá XH    
22 Thái Thị Yến Như 10C13 x   6.5 TB Tốt XH    
23 Trần Ngọc Phát 10C13     8.8 Giỏi Tốt TN T, L, H  
24 Lê Minh Phú 10C13     8.5 Giỏi Tốt TN T, L, H  
25 Võ Mỹ Quyên 10C13 x   9.1 Giỏi Tốt TN    
26 Nguyễn Thị Thảo Quyên 10C13 x   7.9 Khá Tốt TN T, L, H  
27 Trầm Ngọc Quyển 10C13 x   6.0 TB Tốt      
28 Nguyễn Thị Như Quỳnh 10C13 x   7.6 Khá Tốt TN    
29 Phạm Hoài Sang 10C13     8.3 Giỏi Tốt TN T, L, H  
30 Mã Tấn Tài 10C13     5.1 Yếu Tốt XH    
31 Phan Quốc Thắng 10C13     7.2 Khá Tốt XH SU, Đ  
32 Trần Nhã Thư 10C13 x   6.2 TB Tốt XH V, SU, Đ  
33 Trần Quốc Tiến 10C13     5.5 TB Tốt XH V, SU, Đ  
34 Nguyễn Trung Tính 10C13     5.6 TB Khá XH V, SU, Đ  
35 Võ Ngọc Trang 10C13 x   6.3 TB Khá TN    
36 Ngô Thùy Trang 10C13 x   5.6 TB Tốt XH V, SU, Đ  
37 Nguyễn Ngọc Trâm 10C13 x   6.5 TB Khá      
38 Lê Huyền Trân 10C13 x   6.0 TB Tốt      
39 La Thiên Tứ 10C13     5.4 TB Khá XH SU, Đ  
40 Nguyễn Lê Như Y 10C13 x   7.5 Khá Tốt XH    

14/ LỚP 10C14, NĂM HỌC 2016 - 2017
TT Họ và tên Lớp Nữ ĐV ĐTB HL HK ĐK học lớp Môn xét ĐH Ghi chú
1 Phạm Văn Chung 10C14     4.2 Kém Khá      
2 Nguyễn Công Danh 10C14     6.8 Khá Tốt XH V, SU, Đ  
3 Nguyễn Hoàng Duy 10C14     7.5 Khá Tốt TN    
4 Phạm Minh Duy 10C14     6.6 TB Khá TN    
5 La Thị Thùy Dương 10C14 x   7.3 Khá Tốt XH V, Đ  
6 Trần Văn Đạt 10C14     8.3 Khá Tốt TN    
7 Phạm Hồng Huy 10C14     6.0 TB Tốt XH    
8 Nguyễn Quốc Huy 10C14     4.5 Yếu Khá      
9 Trần Mỹ Huyền 10C14 x   6.7 TB Tốt XH    
10 Nguyễn Duy Khắc 10C14     6.3 TB Tốt XH    
11 Huỳnh Trọng Khoa 10C14     6.7 TB Tốt TN L  
12 Mai Trung Kiên 10C14     5.1 Yếu Khá      
13 Tô Ngọc Mai 10C14 x   7.1 TB Tốt XH    
14 Tạ Đức Mạnh 10C14     9.4 Giỏi Tốt      
15 Trần Diễm My 10C14 x   7.9 Khá Tốt TN    
16 Lý Thị Trà My 10C14 x   6.1 TB Tốt XH    
17 Thái Thị Kim Ngân 10C14 x   8.0 Khá Tốt TN    
18 Trương Huỳnh Nghĩa 10C14     5.4 TB Khá XH    
19 Trịnh Chí Nguyên 10C14     5.5 TB Tốt XH    
20 Lê Ngọc Như 10C14 x   6.4 TB Tốt XH Đ  
21 Nguyễn Thảo Như 10C14 x   6.8 Khá Tốt XH    
22 Cao Đình Quý 10C14     6.6 TB Tốt TN T, L, SI  
23 Lê Trúc Quỳnh 10C14 x   8.5 Giỏi Tốt TN    
24 Trần Nguyễn Ngọc Sương 10C14 x   6.7 TB Tốt XH    
25 Phạm Ngọc Thảo 10C14 x   9.2 Giỏi Tốt TN    
26 Nguyễn Thu Thảo 10C14 x   6.9 TB Tốt TN    
27 Phan Hồng Thắm 10C14 x   6.6 TB Tốt XH    
28 Cao Minh Thuận 10C14     8.4 Giỏi Tốt TN    
29 Nguyễn Thị Anh Thư 10C14 x   7.0 TB Tốt XH    
30 Hà Huệ Thư 10C14 x   7.5 Khá Tốt TN    
31 Mai Lê Kim Tiền 10C14 x   8.0 Khá Tốt TN    
32 Nguyễn Quốc Trạng 10C14     8.3 Giỏi Tốt  TN    
33 Lâm Bảo Trân 10C14 x   7.1 TB Tốt XH    
34 Lê Hồng Quế Trân 10C14 x   7.7 Khá Tốt XH    
35 Nguyễn Thị Mỹ Tú 10C14 x   8.1 Khá Tốt TN    
36 Nguyễn Thanh Tùng 10C14     7.2 Khá Tốt XH    
37 Lê Thành Tự 10C14     6.6 TB Tốt TN    
38 Tô Thị Tường Vi 10C14 x   8.3 Giỏi Tốt  TN    
39 Nguyễn Như Ý 10C14 x   8.7 Giỏi Tốt TN    


---------------------------------------------------------------
Tác giả bài viết: Thầy Vĩnh
Nguồn tin: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Từ khóa:

Học sinh, đăng ký, ôn thi

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông báo

Đã có bằng tốt nghiệp chính thức THPT QG 2016, các em liên hệ với văn phòng nhà trường để nhận.

Thăm dò ý kiến

Trường THPT Phan Ngọc Hiển được thành lập năm nào?

Năm 1986

Năm 1989

Năm 2000

Năm 2001

Bộ đếm

  • Đang truy cập: 84
  • Khách viếng thăm: 83
  • Máy chủ tìm kiếm: 1
  • Hôm nay: 3537
  • Tháng hiện tại: 77344
  • Tổng lượt truy cập: 4971650

Học sinh giỏi vòng tỉnh

Hồ Nguyễn Ánh Tuyết - 11C1

- Giải ba: Lịch sử

Huỳnh Ngọc Trâm - 11C2

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Huỳnh Trần Phước - 11C2

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Sơn Hồng Nhi - 11C3

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Phạm Thị Liên - 12D

- Giải khuyến khích: Văn

Lê Lâm Linh - 12E2

- Giải khuyến khích: Văn

Trần Quang Nhật - 11A2

- Giải ba: Tin học

Trầm Ngọc Mãi - 12D

- Giải nhì: Tiếng Anh

Trang Thu Uyên - 11A3

- Giải khuyến khích: Tiếng Anh

Liên kết website