Danh sách Ban chấp hành Công đoàn nhiệm kỳ 2017 - 2022

Danh sách Ban chấp hành Công đoàn nhiệm kỳ 2017 - 2022

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 07

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

Bài kiểm tra 45 phút các môn, qua các năm

Bài kiểm tra 45 phút các môn, qua các năm

 

Phân công giáo viên coi kiểm tra tập trung tuần 7

Phân công giáo viên coi kiểm tra tập trung tuần 7

 

Kiểm tra tập trung tuần 7

Ngày tập trung kiểm tra: thứ 7, ngày 21/10/2017

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 06

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 06.

 

Kết quả thi học sinh giỏi cấp tỉnh khối 12 THPT, năm học 2017 - 2018

Kết quả thi học sinh giỏi cấp tỉnh khối 12 THPT, năm học 2017 - 2018

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 06

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 05

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 05.

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 12

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 12

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 11

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 11

 

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 10

Danh sách phòng kiểm tra tập trung khối 10

 

Kế hoạch tuần kiểm tra 15 phút và 45 phút, học kỳ I, năm học 2017 - 2018

Kế hoạch tuần kiểm tra 15 phút và 45 phút, học kỳ I, năm học 2017 - 2018

 

ĐĂNG KÝ HỌC TỐT TUẦN 05

Chúc các lớp đạt tuần, ngày học tốt.

 

KẾT QUẢ THI ĐUA TUẦN 04

Chúc mừng các lớp có thứ hạng cao trong thi đua tuần 04.

 

Danh sách học sinh dự thi HS giỏi vòng tỉnh lớp 12 THPT, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh dự thi HS giỏi vòng tỉnh lớp 12 THPT, năm học 2017 - 2018

 
Trang web của nhà trường tạm dừng hoạt động để nâng cấp......

Danh sách học sinh lớp 10, năm học 2017 - 2018

Đăng lúc: Chủ nhật - 27/08/2017 07:19 - Người đăng bài viết: thayvinh
Danh sách học sinh lớp 10, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh lớp 10, năm học 2017 - 2018

Danh sách học sinh lớp 10, năm học 2017 - 2018
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10, NĂM HỌC 2017 - 2018

LỚP 10C1
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Nguyễn Khánh An X 18/10/2002 66.2    
2 Phạm Văn Bình   02/5/2002 74.9    
3 Nguyễn Hồng Chi X 14/6/2002 75.2    
4 Nguyễn Hoàng Duy   19/12/2002 42.7    
5 Trần Lan Duy X 02/01/2002 66.2    
6 Nguyễn Minh Đảm   22/12/2002 64.0    
7 Lê Hải Đăng   14/8/2002 63.9    
8 Lê Đình Đình X 19/10/2001     10C4 học lại
9 Nguyễn Ngọc Giàu X 19/01/2002 66.3    
10 Hoàng Vũ Hiệp   7/10/2002 55.7    
11 Lê Quốc Hiếu   6/8/2002 56.5    
12 Nguyễn Nhật Hồ   24/02/2002 73.2    
13 Phạm Thu Hồng X 20/4/2002 66.4    
14 Nguyễn Nhã Huyền X 11/8/2002 56.0    
15 Võ Thiện Huỳnh   10/4/2001 40.2    
16 Phan Quốc Khải   30/01/2002 61.4    
17 Lâm Kiều Khanh X 19/10/2002 66.3    
18 Đoái Thuỳ Linh X 18/01/2002 71.6    
19 Lê Bảo Long   25/11/2001 73.1    
20 Phạm Diểm Mi X 4/02/2002 67.2    
21 Hồ Đức Minh   02/9/2002 53.7    
22 Tô Trọng Nghĩa   7/9/2002 64.0    
23 Thạch Tài Nhân   29/12/2002 55.8    
24 Danh Thị Yến Nhi X 5/5/2002 56.4    
25 Trần Thị Huỳnh Nhiên X 30/5/2002 66.7    
26 Bùi Hồng Như X 6/01/2002 65.8    
27 Trương Thị My Ny X 10/10/2002 56.0    
28 Tiêu Văn Phục   11/9/2001 63.9    
29 Trần Thị Bích Phượng X 8/5/2001 47.5    
30 Nguyễn Minh Quý   19/7/2002 48.7    
31 Nguyễn Quang Sang   10/4/2002 64.6    
32 Vũ Ngọc Thanh X 4/12/2002 74.9    
33 Hồ Viết Thắng   16/5/2002 56.0    
34 Trương Quốc Toàn   12/12/2002 41.4    
35 Phạm Vân Trang X 16/7/2002 46.2    
36 Vương Huyền Trâm X 01/9/2002 66.4    
37 Nguyễn Bảo Trân X 14/9/2002 66.6    
38 Nguyễn Ngọc Triệu   30/01/2002 63.6    
39 Lê Nhật Trường   13/12/2002 57.2    
40 Quách Triệu Vĩ   22/9/2001 42.7    
41 Đỗ Thanh Vy X 02/6/2002 64.7    
42 Trịnh Như Ý X 8/10/2002 65.5    

LỚP 10C2
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Lê Hồng Chi X 13/12/2002 66.1    
2 Huỳnh Trung Cường   02/10/2002 74.7    
3 Trần Thúy Duy X 29/3/2002 49.9    
4 Đỗ Hoàng Đại   29/01/2002 75.5    
5 Trang Nguyễn Thanh Đông   27/8/2002 74.0    
6 Đoàn Chúc Giàu X 11/4/2002 66.9    
7 Phan Thị Ngọc Giàu X 2/10/2001 49.3    
8 Trần Nhật Huy   11/01/2002 44.8    
9 Trương Như Huỳnh X 8/10/2002 56.1    
10 Nguyễn Vũ Kha   2/10/2001 44.9    
11 Nguyễn Phước Duy Khang   19/6/2002 64.6    
12 Lê Chí Khanh   20/3/2002 55.4    
13 Lê Thanh Liêm   23/01/2002 45.0    
14 Phan Trọng Ngọc Minh   24/3/2002 69.9    
15 Lê Hồng Mơ X 6/01/2002 65.8    
16 Huỳnh Hữu Nghĩa   05/02/2001     10C1 học lại
17 Hà Thảo Nguyên X 02/8/2002 67.0    
18 Lê Đình Nhật   31/7/2002 64.2    
19 Hồ Thị Uyển Nhi X 3/10/2002 65.1   C13
20 Trần Thị Ý Nhi X 26/10/2002 56.6    
21 Ngô Minh Nhiều   17/11/2002 55.6    
22 Hồ Huỳnh Như X 02/02/2002 56.5    
23 Trần Tuyết Như X 25/10/2002 77.2    
24 Trương Minh Nhựt   02/02/2002 75.0    
25 Nguyễn Hoàng Phúc   02/07/2002 76.7    
26 Trương Hoàng Phúc   22/02/2002 65.2    
27 Trương Diễm Quỳnh X 7/8/2002 56.6    
28 Phạm Thái Quỳnh   24/5/2002 51.2    
29 Nguyễn Tấn Tài   9/3/2002 55.8    
30 Lâm Nhựt Tân   01/01/2002 66.3    
31 Nguyễn Anh Thư X 8/01/2002 67.0    
32 Hồ Minh Tiến   3/5/2001 43.7    
33 Nguyễn Trọng Tín   16/02/2002 57.6    
34 Cao Quốc Toại   27/11/2002 44.2    
35 Phạm Thuỳ Trang X 19/02/2002 74.3    
36 Phạm Quế Trâm X 02/02/2002 49.0    
37 Dư Huyền Trân X 12/5/2002 50.2    
38 Ngô Thanh Trúc X 7/9/2002 56.6    
39 Bùi Thị Phương Uyên X 31/01/2002 76.4    
40 Trịnh Đình Vũ   3/02/2002 66.5    
41 Trương Hoài Vũ   27/01/2002 58.2    
42 Tạ Tường Vy X 10/10/2002 67.1    
43 Trương Như Ý X 12/4/2002 65.7    

LỚP 10C3
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Ngô Đức Anh   20/7/2002 45.7    
2 Trần Nguyên Phương Anh X 8/01/2002 65.6    
3 Võ Kim Cương X 24/8/2001 67.2    
4 Trần Thúy Duy X 30/4/2002 50.1    
5 Thái Ngọc Duyên X 5/6/2002 55.0    
6 Trần Phú Hào   28/5/2002 72.0    
7 Tạ Vĩ Hào   13/9/2002 46.0    
8 Nguyễn Ngọc Hân X 10/12/2002 66.0    
9 Phạm Thị Bé Hiếu X 27/4/2002 65.7    
10 Vũ Khánh Hòa   14/4/2002 55.2    
11 Phạm Huy Hoàng   7/7/2002 54.2    
12 Nguyễn Quốc Huy   01/12/2001     10C14 học lại
13 Dương Hoàng Kha   16/9/2002 71.8    
14 Đoàn Minh Kha   11/8/2002 63.3    
15 Hà Vĩnh Khang   20/8/2002 45.0    
16 Trần Trung Kiên   23/11/2002 55.3    
17 Huỳnh Diểm My X 22/7/2002 57.2    
18 Du Hà My X 6/4/2002 57.5    
19 Phạm Kim Ngân X 4/5/2002 67.1    
20 Đồng Thị Thảo Nguyên X 28/8/2002 67.2    
21 Huỳnh Tài Vẹn Nguyên X 9/02/2002 66.6   Mới
22 Lê Chí Nguyễn   10/9/2002 63.4    
23 Nguyễn Trọng Nguyễn   18/4/2001 45.9    
24 Lê Thị Nhi X 21/3/2002 69.8    
25 Phan Yến Nhi X 17/5/2002 66.5    
26 Nguyễn Tính Nhiệm   29/10/2002 74.0    
27 Nguyễn Thị Mỹ Nhung X 7/4/2002 57.5    
28 Nguyễn Diễm Như X 12/12/2002 65.8    
29 Dư Minh Nhựt   13/4/2002 45.2    
30 Châu Minh Tân   30/9/2002 55.1    
31 Phạm Quang Thế   24/12/2002 74.3    
32 Lê Gia Anh Thiện   15/5/2002 62.9    
33 Đinh Hoàng Thị Thúy X 19/4/2002 67.3    
34 Kiều Anh Thư X 9/3/2002 50.0    
35 Phạm Thị Bích Trâm X 6/6/2002 55.8    
36 Trần Nhã Trân X 6/7/2002 58.5    
37 Nguyễn Hải Triều   6/9/2002 59.2    
38 Trần Ngọc Tú X 01/5/2001 65.7    
39 Mai Triệu Vĩ   9/10/2002 63.5    
40 Lâm Quốc Việt   13/02/2002 55.2    
41 Trương Thị Như Ý X 5/5/2002 66.7    

LỚP 10C4
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Trần Nguyễn An An X 12/12/2002 72.7    
2 Tạ Tuấn Anh   15/01/2002 71.4    
3 Trương Trọng Bách   8/02/2002 46.7    
4 Nguyễn Kiều Diễm X 25/8/2001 65.4    
5 Hồ Khánh Duy   10/12/2002 54.6    
6 Diệp Tấn Đạt   9/10/2001 61.8    
7 Trịnh Cao Đẳng   01/01/2002 46.3    
8 Hồ Thanh Giang   22/4/2002 47.8    
9 Đỗ Thị Thu Hà X 20/11/2002 65.4    
10 Dư Gia Hoà   7/5/2002 46.7    
11 Trương Hoàng Huy   19/11/2002 65.9    
12 Lê Như Huỳnh X 5/11/2002 50.5    
13 Phạm Phúc Khang   8/4/2002 71.7    
14 Ngô Đăng Khoa   22/01/2002 64.3    
15 Nguyễn Yến Linh X 18/8/2001 58.2    
16 Trương Thị Tuyết Loan X 15/02/2002 50.5    
17 Trần Quỳnh My X 01/11/2002 50.2    
18 Vũ Trung Nghĩa   15/12/2002 54.7    
19 Nguyễn Trọng Nhân   12/01/2002 65.9    
20 Lê Thị Yến Nhi X 15/10/2002 58.2    
21 Lê Hồng Như X 22/4/2002 62.8    
22 Dương Chí Quỳnh   28/4/2002 75.8    
23 Thái Quốc Sang   28/9/2002 59.2    
24 Lý Thành   9/7/2002 53.0    
25 Phan Tấn Thành   25/12/2002 73.9    
26 Trần Loan Thảo X 30/3/2002 65.5    
27 Hà Bùi Thu Thảo X 17/11/2002 67.6    
28 Lâm Đức Thịnh   10/4/2002 54.5    
29 Lâm Kim Thóa X 21/10/2002 73.4    
30 Lê Anh Thư X 22/11/2002 58.0    
31 Tạ Phương Trâm X 02/01/2002 67.4    
32 Huỳnh Ngọc Huyền Trân X 13/12/2002 58.0    
33 Nguyễn Thanh Triệu   17/12/2002 46.1    
34 Nguyễn Thị Thanh Trúc X 16/5/2002 67.5    
35 Nguyễn Nhật Trường   15/4/2002 56.8    
36 Lữ Cẩm Tú X 14/7/2002 57.6    
37 Phạm Mạnh Tường   23/5/2002 50.4   Mới
38 Phương Trung Vĩnh   19/12/2002 63.9    
39 Trần Minh Vũ   15/5/2002 47.0    
40 Nguyễn Tường Vy X 3/11/2002 64.6    
41 Lê Thị Như Ý X 26/12/2001 72.7    
42 Nguyễn Thị Kim Yên X 22/12/2002 67.3    

LỚP 10C5
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Trần Văn An   11/3/2002 65.0    
2 Hồng Ân Ân X 23/02/2002 67.7    
3 Trịnh Phương Bắc   15/4/2002 65.1    
4 Trần Như Băng X 25/5/2002 65.3    
5 Nguyễn Thảo Yến Di X 14/10/2002 65.1    
6 Huỳnh Khánh Duy   18/12/2002 63.6    
7 Nguyễn Thảo Duy   19/4/2000 56.7    
8 Phạm Thị Duyên X 14/10/2002 51.1    
9 Thái Dương   12/01/2001 53.9    
10 Lê Linh Đang X 11/5/2002 59.4    
11 Mai Thị Trúc Đào X 10/4/2002 51.0    
12 Lê Công Thành Đạt   21/01/2002 71.1    
13 Trần Văn Đạt   28/8/2002 54.0    
14 Lâm Phú Gia   14/9/2002 60.7    
15 Phạm Gia Hào   16/02/2002 54.0    
16 Trương Kim Hằng X 9/3/2002 57.9   Mới
17 Võ Thị Kim Hoàng X 15/01/2001 67.6    
18 Phan Khang Hy   17/5/2002 54.1    
19 Nguyễn Thị Thảo Linh X 6/5/2002 58.2    
20 Hồng Minh Lý   29/8/2002 56.9    
21 Phan Trọng Nghĩa   24/01/2001     10C8 học lại
22 Trần Thảo Nguyên X 31/7/2002 67.6    
23 Lê Duy Nhân   16/8/2002 73.5    
24 Trần Nguyễn Nhi X 12/02/2001 60.1    
25 Dương Thị Yến Như X 12/10/2002 58.4    
26 Lộ Quốc Phi   26/6/2002 70.0    
27 Phan Trọng Quốc   24/10/2002 70.0    
28 Lê Như Quỳnh X 14/5/2002 67.8    
29 Nguyễn Duy Sơn   14/7/2001 57.0    
30 Nguyễn Hiền Tâm   10/9/2002 57.0    
31 Trương Quế Thanh X 01/3/2002 67.7    
32 Huỳnh Ngọc Linh Thi X 16/6/2002 65.2    
33 Nguyễn Phúc Thịnh   14/01/2002 47.5    
34 Bùi Thị Anh Thư X 30/8/2002 55.8    
35 Lâm Chí Tính   12/6/2001 47.4    
36 Nguyễn Ngọc Trâm X 15/12/2002 62.9    
37 Cao Quyền Trân X 6/11/2002 73.3    
38 Trần Thị Diểm Trúc X 01/02/2002 51.2    
39 Đoàn Minh Trung   13/5/2001 47.5    
40 Nguyễn Quang Trường   16/01/2002 47.0    
41 Trương Doãn Tuấn Vũ   28/9/2002 70.1    
42 Lê Triệu Vy X 6/6/2001 60.0    
43 Nguyễn Ngọc Như Ý X 02/5/2002 71.9    

LỚP 10C6
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Nguyễn Ngọc Ái X 22/02/2002 60.1    
2 Trần Mai Cúc X 13/9/2002 55.7   Mới
3 Ngô Thúy Duy X 24/4/2002 51.5    
4 Nguyễn Thị Mỹ Duyên X 8/11/2002 73.6    
5 Nguyễn Đại   29/9/2002 58.0    
6 Vũ Khoa Điềm   13/4/2002 53.1    
7 Ngô Vũ Đức   29/12/2001     10C5 học lại
8 Nguyễn Hải Hiểu X 9/01/2002 73.4    
9 Cao Nguyễn Anh Huy   29/9/2002 58.6    
10 Trần Như Huỳnh X 26/6/2002 65.1    
11 Trần Bửu Hưng   23/02/2002 48.1    
12 Cao Quốc Hương   24/4/2002 69.3    
13 Tống Duy Khánh   10/3/2002 69.1    
14 Nguyễn Nhựt Khoa   3/5/2002 58.9    
15 Trương Diễn Ký   20/12/2002 53.3    
16 Nguyễn Thị Lan X 26/8/2001 65.1    
17 Lê Thị Thuỳ Linh X 20/12/2001 53.1    
18 Nguyễn Thái Long   9/01/2002 50.4    
19 Trần Hà My X 22/3/2002 65.1    
20 Quách Mộng Mỹ Mỹ X 6/5/2002 68.0    
21 Huỳnh Hải Nam   6/4/2001 47.5    
22 Nguyễn Trọng Nghĩa   18/5/2002 69.0    
23 Huỳnh Oanh Ngọc X 16/02/2001 60.1    
24 Trần Trọng Nhân   21/8/2002 53.4    
25 Nguyễn Thị Yến Nhi X 12/02/2002 67.9    
26 Huỳnh Như X 22/8/2002 60.2    
27 Trịnh Trọng Phúc   28/10/2002 53.2    
28 Trần Trúc Quỳnh X 10/02/2002 68.7    
29 Cao Minh Sang   24/2/2002 69.5    
30 Phạm Thanh Thảo X 4/4/2002 65.6    
31 Nguyễn Trung Thịnh   28/3/2002 57.9    
32 Nguyễn Chí Thức   10/10/2002 48.1    
33 Nguyễn Lưu Thị Ngọc Tiền X 26/02/2002 73.1    
34 Trương Hữu Toàn   29/11/2002 57.9    
35 Trần Thuỳ Trân X 16/11/2002 51.5    
36 Huỳnh Minh Trường   17/12/2001 58.0    
37 Nguyễn Gia Uy   18/7/2002 61.4    
38 Phan Đình Văn   29/01/2002 65.4    
39 Nguyễn Lê Vi X 3/6/2002 68.6    
40 Võ Khánh Vy X 26/5/2002 60.6    
41 Lê Thảo Vy X 9/10/2002 65.1    
42 Võ Huỳnh Như Ý X 23/4/2002 65.0    

LỚP 10C7
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Lữ Thị Hồng Ảnh X 17/9/2002 52.3    
2 Trần Huyền Hồng Ân   10/9/2000 48.4    
3 Lê Huy Cận   18/8/2002 52.9    
4 Trần Hồng Diệu X 26/11/2002 65.0    
5 Huỳnh Khánh Duy   6/02/2002 59.2    
6 Phan Hải Đăng   27/11/2002 48.6    
7 Hồ Ngọc Đông   15/9/2002 59.2    
8 Nguyễn Hồng Hạnh X 21/7/2002 73.9    
9 Lâm Chi Khanh   23/9/2002 53.1    
10 Thái Đăng Khoa   25/10/2002 65.4    
11 Nguyễn Đang Khôi   21/9/2002 59.0    
12 Lý Tuấn Kiệt   18/6/2002 48.2    
13 Tạ Thành Lập   16/7/2002 48.2    
14 Trương Thị Trúc Linh X 21/7/2002 68.7    
15 Huỳnh Thu Ngọc X 12/02/2002 72.5    
16 Nguyễn Thanh Nguyên   25/12/2000     10C7 học lại
17 Huỳnh Mỹ Nhi X 10/11/2002 68.3    
18 Phạm Thị Tuyết Nhi X 13/11/2002 55.6    
19 Đinh Thị Ý Nhi X 25/5/2002 60.8    
20 Trần Kim Nhung X 25/6/2002 65.0    
21 Lâm Tâm Như X 27/10/2002 65.0    
22 Huỳnh Khánh Nhựt   28/4/2002 49.6    
23 Ngô Thành Phát   14/5/2002 68.3    
24 Trương Hoàng Phúc   14/02/2002 58.4    
25 Nguyễn Hoài Phương   20/6/2002 76.3    
26 Đoàn Mai Qúy   14/8/2002 65.5    
27 Dương Khánh Quỳnh   28/4/2002 69.0    
28 Lâm Trúc Quỳnh X 02/11/2002 51.7    
29 Nguyễn Văn Sự   29/8/2002 58.4    
30 Trần Quang Thái   13/10/2002 48.2    
31 Tô Thanh Thảo X 4/01/2002 60.6    
32 Trần Quốc Thắng   23/8/2002 53.0    
33 Huỳnh Ngọc Thân X 24/8/2002 69.1    
34 Châu Phú Thịnh   5/3/2002 68.7    
35 Hồ Huỳnh Thư X 7/01/2002 69.4    
36 Nguyễn Huyền Trang X 26/10/2002 52.0    
37 Trần Thị Kiều Vân X 17/11/2002 61.1    
38 Phan Hoài Vũ   3/11/2002 62.0    
39 Phan Thị Hằng Vy X 14/8/2002 74.1    
40 Châu Song Vy X 6/4/2002 60.3    
41 Nguyễn Thuý Vy X 8/5/2001 65.1    
42 Trần Nguyễn Như Ý X 4/8/2002 69.1    

LỚP 10C8
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Lê Phượng Anh X 6/02/2002 65.3    
2 Nguyễn Minh Bách   28/9/2002 59.2    
3 Hồ Mộng Bình X 08/02/2002 69.7    
4 Trần Thái Châu   24/3/2002 48.7    
5 Phạm Thị Diệp X 10/02/2002 69.5    
6 Nguyễn Thành Bảo Duy   20/4/2001 48.7    
7 Huỳnh Kiên Duy   12/4/2002 71.8    
8 Đặng Trường Đua   02/10/2002 52.5    
9 Lê Trường Giang   3/12/2002 52.0    
10 Ngô Thị Xuân Hà X 01/01/2001 61.9    
11 Trần Anh Hào   22/10/2002 67.5    
12 Lương Thị Phượng Hằng X 18/3/2002 64.9    
13 Châu Ngọc Hân X 7/12/2002 64.9    
14 Dương Công Hậu   9/2/2002 59.4    
15 Võ Gia Khiêm   17/6/2002 67.5    
16 Nguyễn Thị Trúc Linh X 4/4/2002 64.1    
17 Trương Công Lĩnh   7/12/2002 48.8    
18 Đỗ Xuân Mai X 4/2/2002 69.9    
19 Võ Trường Minh   18/12/2002 65.5    
20 Trần Huỳnh Kiều My X 14/10/2002 52.4    
21 Đào Trọng Nam   27/01/2002 68.2    
22 Phạm Cao Hiếu Nghĩa   26/9/2002 65.5    
23 Nguyễn Trần Thảo Nguyên X 19/8/2002 69.7    
24 Nguyễn Thảo Nhân X 17/5/2002 64.8    
25 Nguyễn Đăng Hoàng Nhật   14/10/2002 60.7   Mới
26 Trương Minh Nhí   18/9/2001 48.8    
27 Lê Hồng Như X 10/12/2002 53.2    
28 Nguyễn Minh Nhựt   23/02/2002 48.8    
29 Trần Hồng Phi   9/9/2002 62.3    
30 Dương Như Quỳnh X 3/7/2002 74.4    
31 Đoàn Minh Sang   5/01/2002 52.5    
32 Nguyễn Thanh Tâm   26/6/2002 62.1    
33 Nguyễn Thị Xuân Thắm X 18/01/2002 55.3    
34 Huỳnh Minh Thuận   01/01/2002 59.4    
35 Tạ Minh Thư X 16/7/2002 61.2    
36 Trần Thị Kim Tiền X 15/4/2002 64.9    
37 Nguyễn Phương Triệu   12/4/2002 52.0    
38 Trần Ngọc Trinh X 8/7/2002 61.4    
39 Nguyễn Ngọc Trọng   09/9/2000     10C14 học lại
40 Mai Văn Trọng   12/9/2002 52.7    
41 Phạm Tường Vy X 24/3/2002 74.5    
42 Nguyễn Thị Như Ý X 10/6/2002 62.7    
43 Võ Ngọc Yến X 15/8/2002 52.5    

LỚP 10C9
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Trần Công Tuấn Anh   13/02/2002 51.8    
2 Tô Hữu Bằng   15/8/2001     10C10 học lại
3 Trần Khánh Bình   3/5/2002 59.8    
4 Nguyễn Khánh Duy X 18/5/2002 53.1    
5 Huỳnh Kiều Duyên X 21/12/2002 54.2    
6 Trần Văn Dưỡng   30/6/2002 66.5    
7 Trần Văn Đại   29/6/2002 59.4    
8 Bùi Hữu Đến   12/10/2002 51.9    
9 Mai Minh Hiện   6/3/2002 67.2    
10 Phạm Thái Hiệp   14/01/2002 55.4    
11 Nguyễn Nhật Hoài   21/6/2002 51.9    
12 Ngô Huy Hoàng   16/6/2002 57.2    
13 Nguyễn Gia Huy   20/8/2002 51.7    
14 Ngô Minh Kha   9/7/2001 48.8    
15 Châu Chí Khang   11/12/2002 49.5    
16 Vương Hỷ Khang   12/10/2002 67.3    
17 Cao Thị Lẹ X 02/6/2002 61.9    
18 Bao Nhã Linh X 23/10/2002 70.5    
19 Mã Thị Trúc Linh X 21/10/2002 70.6    
20 Đoàn Hữu Luân   20/9/2001 65.5    
21 Hoàng Nhật Minh X 11/10/2002 62.2    
22 Trần Thị Tuyết Mơ X 15/3/2002 70.1    
23 Trương Thảo Ngân X 11/02/2002 65.8    
24 Phan Trọng Nghĩa   6/9/2002 67.1    
25 Đặng Thị Thảo Ngọc X 21/6/2002 62.4    
26 Tạ Chí Nguyễn   4/6/2002 66.4    
27 Đinh Văn Nhân   01/01/2000 51.6    
28 Trương Gia Phát   28/9/2002 53.6    
29 Lưu Văn Phi   16/4/2000 49.0    
30 Trần Thị Chúc Quỳnh X 5/6/2002 61.3    
31 Hoàng Quang Sáng   02/02/2002 49.5    
32 Trần Thị Diệu Tâm X 29/8/2002 52.6    
33 Tạ Ngọc Thảo X 01/10/2002 64.5    
34 Đặng Thanh Thảo X 31/01/2002 64.0   Mới
35 Nguyễn Mạnh Thắng   25/3/2002 59.4    
36 Nguyễn Minh Thuận   10/4/2002 59.5    
37 Trần Ngọc Anh Thư X 26/5/2002 64.5    
38 Trần Thị Thuỳ Trang X 31/3/2002 62.1    
39 Trần Thị Thẩm Trân X 23/3/2002 74.6    
40 Nguyễn Hồng Tươi X 5/10/2001 54.8    
41 Phan Thị Khả Vy X 10/10/2002 67.1    
42 Phạm Thị Thuý Vy X 19/12/2002 70.4    
43 Nguyễn Như Ý X 25/5/2002 62.4    

LỚP 10C10
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Lê Nhân Ái X 6/5/2002 64.4    
2 Trần Thị Như Anh X 15/6/2002 73.8    
3 Nguyễn Trúc Quỳnh Anh X 19/02/2002 64.3    
4 Huỳnh Nhật Băng   01/5/2002 60.4    
5 Đái Quang Duy   21/4/2002 49.9    
6 Trần Trương Duy   13/10/2001     10C6 học lại
7 Tăng Đức Dưỡng   15/5/2002 64.6    
8 Phạm Văn Hải   01/02/2002 60.1    
9 Đỗ Thạch Gia Hân X 02/3/2002 53.2    
10 Trần Đức Hậu   21/3/2002 64.6    
11 Lâm Quốc Hòa   21/11/2002 51.5    
12 Nguyễn Như Huỳnh X 5/10/2001 64.1    
13 Huỳnh Thiên Hương X 26/5/2002 64.2    
14 Lê Phú Hữu   14/12/2001 60.1    
15 Bùi Minh Nhật Khánh   14/11/2002 62.0    
16 Bùi Thị Thuỳ Linh X 11/6/2002 75.0    
17 Lê Phúc Lộc   2/11/2002 62.0    
18 Trần Kim Ngân X 9/01/2002 65.7    
19 Nguyễn Trọng Nguyễn   11/02/2002 61.9    
20 Lê Ngọc Nguyện X 24/9/2002 62.6    
21 Phạm Tuyết Nhi X 7/10/2002 61.5    
22 Huỳnh Hồng Nhung X 9/2/2002 70.9    
23 Nguyễn Huỳnh Như X 01/9/2002 71.2    
24 Lê Hoài Phúc   22/02/2001 65.8    
25 Cao Thị Bích Phượng X 02/8/2002 62.7    
26 Trần Ngọc Quang   7/7/2002 51.6    
27 Lâm Tường Qui   8/5/2002 51.4    
28 Lê Thuý Quỳnh X 17/11/2002 71.6    
29 Trần Văn Sun   24/02/2002 51.4    
30 La Phước Tài   19/4/2002 65.0    
31 Trần Hoàng Tấn   15/6/2002 49.6    
32 Lý Thu Thảo X 15/01/2002 54.0    
33 Lê Thị Hồng The X 15/8/2002 70.7    
34 Nguyễn Viết Gia Thịnh   26/11/2002 60.3    
35 Nguyễn Đàm Anh Thư X 10/7/2002 55.8    
36 Ngô Trí Thức   12/11/2001 49.6    
37 Nguyễn Trần Nhật Tiến   14/11/2002 64.7    
38 Ngô Văn Tính   24/12/1999 59.9    
39 Đặng Thị Bích Trân X 27/7/2002 62.5    
40 Ngô Thanh Tuấn   27/5/2002 65.7    
41 Võ Hoàng Vinh   26/01/2001 49.9    
42 Lê Yến Vy X 15/10/2002 62.5    
43 Tạ Như Ý X 5/4/2002 53.3    


LỚP 10C11
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Nguyễn Trường An   23/7/2002 66.2    
2 Trần Chí Bảo   10/5/2002 50.9    
3 Nguyễn Hoài Bão   27/12/2001 60.5    
4 Võ Nguyễn Hương Bình X 24/8/2002 75.3    
5 Quách Ngọc Châu X 02/5/2002 63.7    
6 Lâm Ngọc Duy   10/01/2002 65.9    
7 Phan Văn Đông   24/9/2001 49.9    
8 Phùng Ngọc Giàu   26/10/2002 54.3    
9 Nguyễn Nhật Hào   15/7/2002 50.9    
10 Phan Chí Hiển   22/5/2002 66.3    
11 Nguyễn Hoàng Kha   19/02/2002 52.6    
12 Trần Văn Khang   15/05/2002 66.0    
13 Quách Chí Khanh   19/02/2002 68.4    
14 Nguyễn Khánh Linh   5/02/2002 51.2    
15 Trần Nhật Linh   8/9/2002 72.2    
16 Nguyễn Thuý Linh X 22/10/2002 75.8    
17 Đặng Nguyễn Trà My X 8/5/2002 71.8    
18 Nguyễn Lê Quốc Nam   18/5/2002 51.0    
19 Bùi Kim Ngân X 19/02/2002 54.2    
20 Lê Thanh Ngân X 16/3/2002 63.8    
21 Phan Mộng Nghi X 31/8/2002 54.9    
22 Trần Trung Nghĩa   14/4/2002 50.1    
23 Lâm Thị Kim Ngưn X 26/3/2002 63.9    
24 Lý Trọng Nhân   16/9/2002 50.0    
25 Võ Thị Nhi X 17/4/2002 62.7    
26 Nguyễn Huỳnh Như X 02/5/2002 71.7    
27 Nguyễn Thị Ngọc Như X 26/9/2002 53.4    
28 Bùi Thị Thảo Như X 23/6/2002 71.6    
29 Trương Minh Nhựt   8/11/2002 60.7    
30 Lưu Vĩnh Phúc   11/5/2002 61.0    
31 Trịnh Nhựt Thái   5/6/2002 60.9    
32 Trần Thị Phương Thảo X 11/11/2002 60.1    
33 Ngô Thanh Thiên   28/4/2001 66.0    
34 Trần Quốc Thịnh   12/10/2002 49.9    
35 Nguyễn Kim Thoa X 01/01/2002 53.9    
36 Trần Thị Anh Thư X 20/6/2002 70.6    
37 Tạ Minh Triều   10/7/2001     10C9 học lại
38 Lê Thanh Trúc X 16/02/2002 63.1    
39 Nguyễn Thị Cẩm Tú X 24/6/2002 71.7    
40 Dương Thanh Tuấn   18/12/2002 51.1    
41 Cao Nhật Vy X 18/01/2002 63.1    
42 Dương Tường Vy X 21/8/2002 71.7    
43 Phạm Thị Như Ý X 19/11/2002 53.5    

LỚP 10C12
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Nguyễn Thị Ngọc Anh X 02/10/2002 72.2    
2 Trần Thị Vân Anh X 31/3/2002 77.1    
3 Trịnh Gia Bảo   5/6/2002 61.7    
4 Lê Nhật Bằng   28/01/2002 50.2    
5 Nguyễn Văn Cương   16/09/2002 61.7    
6 Trần Nhật Duy   02/6/2002 60.5    
7 Trương Thúy Duy X 22/9/2002 63.2    
8 Ngô Trọng Duy   21/4/2001 47.1   Mới
9 Lê Yến Duy X 19/5/2002 63.2    
10 Trương Thành Đạt   6/9/2002 61.6    
11 Nguyễn Thị Cẩm Giang X 3/7/2002 63.1    
12 Nguyễn Ngọc Hà X 25/4/2002 63.7    
13 Ngô Phúc Hậu   01/12/2002 50.6    
14 Tăng Hoàng Kha   9/8/2002 61.5    
15 Trần Thanh Khải   7/02/2002 65.9    
16 Lâm Ngọc Đăng Khoa   17/5/2002 65.8    
17 Hà Vĩnh Kiệt   28/7/2002 70.4    
18 Nguyễn Dương Liễu X 21/10/2002 63.1    
19 Thạch Huỳnh Linh   3/5/2001 50.9    
20 Hoàng Thị Ngọc Linh X 01/01/2002 71.3    
21 Nguyễn Tấn Linh   19/12/2002 50.8    
22 Lương Hữu Luân   01/01/2002 50.2    
23 Nhâm Khánh Luân   17/7/2002 61.6    
24 Mã Thị Xuân Mai X 15/5/2002 72.5    
25 Nguyễn Hồng Mẫn X 21/12/2002 54.0    
26 Đặng Diễm My X 27/5/2002 54.1    
27 Đoàn Thanh Ngân X 3/3/2002 63.2    
28 Nguyễn Thùy Ngoan X 15/12/2002 72.2    
29 Nguyễn Trọng Nguyễn   4/01/2002 65.8    
30 Mai Nguyễn Hữu Nhân   4/11/2002 50.2    
31 Nguyễn Hồng Nhi X 5/9/2002 63.2    
32 Nguyễn Trường Phát   26/3/2002 62.8    
33 Hoàng Kim Phụng X 13/2/2002 74.7    
34 Nguyễn Minh Thảo   10/4/2000 51.5    
35 Châu Học Thông   25/7/2002 50.4    
36 Nguyễn Kim Thuỳ X 19/7/2002 72.4    
37 Bùi Văn Toàn   22/3/2002 50.4    
38 Trần Huyền Trân X 24/12/2002 58.9    
39 Nguyễn Đức Trọng   20/11/2002 50.6    
40 Nguyễn Cẩm Tú X 27/4/2002 63.5    
41 Huỳnh Khải Văn   9/01/2002 50.7    
42 Nguyễn Trúc Vy X 19/02/2002 51.2    
43 Nguyễn Như Ý X 8/6/2002 72.4    

LỚP 10C13
TT Họ và tên Nữ Ngày sinh Điểm ĐV Ghi chú
1 Trần Đức Anh   14/10/2002 72.6    
2 Huỳnh Thảo Anh X 21/9/2002 64.1    
3 Nguyễn Chí Bảo   15/3/2002 50.2    
4 Nguyễn Văn Bình   18/01/2001 73.8    
5 Nguyễn Thị Quỳnh Dao X 08/3/2001     10C8 học lại
6 Huỳnh Quang Duy   16/3/2002 74.5    
7 Nguyễn Duy Đang   9/8/2002 57.7    
8 Lâm Thành Đạt   26/7/2002 47.1    
9 Lâm Phú Huy   27/11/2002 47.7    
10 Nguyễn Minh Khánh Huỳnh   18/7/2002 73.3    
11 Lý Khang   11/11/2002 71.8    
12 Dương Quốc Khánh   22/6/2002 52.8    
13 Trần Hoàng Kiên   15/12/2001 49.9    
14 Nguyễn Chúc Linh X 23/5/2002 65.4    
15 Lê Gia Linh X 15/02/2002 63.7    
16 Trần Nhựt Linh   10/10/2002 65.5    
17 Trần Phương Linh X 21/4/2002 63.2    
18 Hồ Diễm My X 5/8/2002 64.6    
19 Lê Huỳnh Kiều My X 23/6/2002 47.9    
20 Nguyễn Diệu Ngân X 28/6/2002 67.0    
21 Quách Kim Nghĩa   15/11/2002 49.5    
22 Hà Lợi Nguyên X 29/8/2001 63.6    
23 Tiết Thảo Nguyên   23/10/2001 50.3   Mới
24 Nguyễn Trung Nguyên   16/02/2002 63.9    
25 Nguyễn Anh Nhi X 20/4/2002 52.4    
26 Trần Nguyễn Hồng Như X 24/11/2002 66.0    
27 Phạm Chí Nhựt   5/01/2002 54.3    
28 Huỳnh Thành Phát   19/3/2002 59.5    
29 Thái Bình Phúc   8/6/2002 68.3    
30 Phạm Minh Quy   16/12/2002 44.8    
31 Đặng Ngọc Thảo X 27/6/2002 54.9    
32 Nguyễn Phúc Thảo   10/4/2002 52.7    
33 Tiêu Như Thư X 16/12/2002 67.5    
34 Lý Hữu Tín   31/12/2002 61.9    
35 Mai Ngọc Trân X 24/5/2002 69.0    
36 Ngô Nhựt Trung   13/4/2002 59.3    
37 Nguyễn Lam Trường   27/4/2002 68.4    
38 Huỳnh Thị Thạch Tuyền X 8/3/2002 64.7    
39 Trương Văn Tưởng   12/02/2002 55.9    
40 Phạm Văn Vũ   11/2/2002 57.8    
41 Trần Thuý Vy X 22/4/2002 56.6    
42 Nguyễn Như Ý X 4/01/2002 71.1    

-----------------------------------------------
Tác giả bài viết: Thầy Vĩnh
Nguồn tin: Trường THPT Phan Ngọc Hiển
Từ khóa:

danh sách, học sinh

Đánh giá bài viết
Tổng số điểm của bài viết là: 33 trong 9 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
 

Thông báo

Đã có bằng tốt nghiệp chính thức THPT QG 2016, các em liên hệ với văn phòng nhà trường để nhận.

Thăm dò ý kiến

Trường THPT Phan Ngọc Hiển được thành lập năm nào?

Năm 1986

Năm 1989

Năm 2000

Năm 2001

Bộ đếm

  • Đang truy cập: 13
  • Khách viếng thăm: 10
  • Máy chủ tìm kiếm: 3
  • Hôm nay: 3994
  • Tháng hiện tại: 72247
  • Tổng lượt truy cập: 4966553

Học sinh giỏi vòng tỉnh

Hồ Nguyễn Ánh Tuyết - 11C1

- Giải ba: Lịch sử

Huỳnh Ngọc Trâm - 11C2

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Huỳnh Trần Phước - 11C2

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Sơn Hồng Nhi - 11C3

- Giải khuyến khích: Lịch sử

Phạm Thị Liên - 12D

- Giải khuyến khích: Văn

Lê Lâm Linh - 12E2

- Giải khuyến khích: Văn

Trần Quang Nhật - 11A2

- Giải ba: Tin học

Trầm Ngọc Mãi - 12D

- Giải nhì: Tiếng Anh

Trang Thu Uyên - 11A3

- Giải khuyến khích: Tiếng Anh

Liên kết website